Tỷ giá KHR sang CHF
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0002022 CHF1 CHF = 4.946,07 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002018
- Cao nhất
- 0,0002064
- Trung bình
- 0,000204
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002022 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002022 | +0,0000004 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002018 | −0,0000005 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002023 | −0,0000010 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002032 | +0,0000007 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002025 | +0,0000002 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002023 | −0,0000005 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002028 | +0,0000001 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002027 | −0,0000008 · −0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002034 | −0,0000005 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002039 | −0,0000006 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002045 | −0,0000003 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002048 | +0,0000001 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002047 | +0,0000003 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002044 | +0,0000004 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000204 | −0,0000006 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002045 | −0,0000002 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002047 | −0,0000011 · −0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002058 | +0,0000005 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002053 | +0,0000006 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002047 | +0,0000007 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002041 | −0,0000003 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002044 | −0,0000002 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002046 | −0,0000018 · −0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002064 | +0,0000006 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002058 | +0,0000006 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002052 | +0,0000015 · +0,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002037 | −0,0000003 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000204 | −0,0000001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002041 | +0,0000001 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KHR2,02 CHF
- 50.000 KHR10,11 CHF
- 100.000 KHR20,22 CHF
- 250.000 KHR50,55 CHF
- 500.000 KHR101,09 CHF
- 1.000.000 KHR202,18 CHF
- 5.000.000 KHR1.010,9 CHF
- 10.000.000 KHR2.021,81 CHF
- 1 CHF4.946,07 KHR
- 5 CHF24.730,33 KHR
- 10 CHF49.460,67 KHR
- 50 CHF247.303,34 KHR
- 100 CHF494.606,67 KHR
- 500 CHF2.473.033,36 KHR
- 1.000 CHF4.946.066,72 KHR
- 5.000 CHF24.730.333,62 KHR
- 10.000 CHF49.460.667,23 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0002022 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 4.946,07 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 0,0002018, cao nhất 0,0002064, trung bình 0,000204 CHF cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.