Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang KHR

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 4.945,22 KHR1 KHR = 0,0002022 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4.843,92
Cao nhất
4.954,79
Trung bình
4.902,36
Thay đổi
+0,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264.945,22−9,57 · −0,19%
23 thg 10, 20264.954,79+11,13 · +0,23%
22 thg 10, 20264.943,65+23,26 · +0,47%
21 thg 10, 20264.920,40−17,30 · −0,35%
20 thg 10, 20264.937,70−6,07 · −0,12%
19 thg 10, 20264.943,77+12,41 · +0,25%
18 thg 10, 20264.931,37−2,39 · −0,05%
17 thg 10, 20264.933,76+18,34 · +0,37%
16 thg 10, 20264.915,42+11,38 · +0,23%
15 thg 10, 20264.904,05+14,04 · +0,29%
14 thg 10, 20264.890,01+6,97 · +0,14%
13 thg 10, 20264.883,04−2,23 · −0,05%
12 thg 10, 20264.885,27−7,27 · −0,15%
11 thg 10, 20264.892,54−9,87 · −0,20%
10 thg 10, 20264.902,40+13,29 · +0,27%
9 thg 10, 20264.889,11+4,79 · +0,10%
8 thg 10, 20264.884,32+24,93 · +0,51%
7 thg 10, 20264.859,39−11,18 · −0,23%
6 thg 10, 20264.870,57−13,95 · −0,29%
5 thg 10, 20264.884,52−15,63 · −0,32%
4 thg 10, 20264.900,15+8,03 · +0,16%
3 thg 10, 20264.892,12+4,91 · +0,10%
2 thg 10, 20264.887,21+43,29 · +0,89%
1 thg 10, 20264.843,92−15,17 · −0,31%
30 thg 9, 20264.859,09−14,08 · −0,29%
29 thg 9, 20264.873,16−35,40 · −0,72%
28 thg 9, 20264.908,56+6,62 · +0,14%
27 thg 9, 20264.901,94+2,57 · +0,05%
26 thg 9, 20264.899,37−3,52 · −0,07%
25 thg 9, 20264.902,89−30,60 · −0,62%

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF4.945,22 KHR
  • 5 CHF24.726,11 KHR
  • 10 CHF49.452,22 KHR
  • 50 CHF247.261,11 KHR
  • 100 CHF494.522,21 KHR
  • 500 CHF2.472.611,05 KHR
  • 1.000 CHF4.945.222,1 KHR
  • 5.000 CHF24.726.110,52 KHR
  • 10.000 CHF49.452.221,04 KHR
  • 10.000 KHR2,02 CHF
  • 50.000 KHR10,11 CHF
  • 100.000 KHR20,22 CHF
  • 250.000 KHR50,55 CHF
  • 500.000 KHR101,11 CHF
  • 1.000.000 KHR202,22 CHF
  • 5.000.000 KHR1.011,08 CHF
  • 10.000.000 KHR2.022,15 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 4.945,22 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0002022 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,24%: thấp nhất 4.843,92, cao nhất 4.954,79, trung bình 4.902,36 KHR cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.