Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang XCG

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Guilder Caribe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,02058 XCG1 XCG = 48,602 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02053
Cao nhất
0,02067
Trung bình
0,02058
Thay đổi
+0,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,02058+0,00004 · +0,22%
25 thg 10, 20260,02053−0,00003 · −0,13%
24 thg 10, 20260,02056−0,00004 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0206−0,00001 · −0,06%
22 thg 10, 20260,02061+0,00002 · +0,09%
21 thg 10, 20260,02059−0,00002 · −0,10%
20 thg 10, 20260,02061−0,00003 · −0,14%
19 thg 10, 20260,02064+0,00009 · +0,46%
18 thg 10, 20260,02055−0,00002 · −0,09%
17 thg 10, 20260,02057−0,00003 · −0,16%
16 thg 10, 20260,0206+0,00002 · +0,11%
15 thg 10, 20260,02058+0,00004 · +0,17%
14 thg 10, 20260,020540,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,02054−0,00005 · −0,23%
12 thg 10, 20260,02059+0,00003 · +0,15%
11 thg 10, 20260,02056−0,00002 · −0,10%
10 thg 10, 20260,02058+0,00004 · +0,18%
9 thg 10, 20260,02054−0,00005 · −0,23%
8 thg 10, 20260,020590,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,02059+0,00003 · +0,14%
6 thg 10, 20260,02056−0,00003 · −0,13%
5 thg 10, 20260,02059+0,00004 · +0,20%
4 thg 10, 20260,02055−0,00003 · −0,13%
3 thg 10, 20260,02057−0,00009 · −0,44%
2 thg 10, 20260,02067+0,00003 · +0,14%
1 thg 10, 20260,02064+0,00002 · +0,09%
30 thg 9, 20260,020620,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,020610,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,02062+0,00006 · +0,31%
27 thg 9, 20260,02055−0,00002 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,2058 XCG
  • 50 KGS1,03 XCG
  • 100 KGS2,06 XCG
  • 500 KGS10,29 XCG
  • 1.000 KGS20,58 XCG
  • 5.000 KGS102,88 XCG
  • 10.000 KGS205,75 XCG
  • 50.000 KGS1.028,76 XCG
  • 100.000 KGS2.057,52 XCG
  • 1 XCG48,6 KGS
  • 5 XCG243,01 KGS
  • 10 XCG486,02 KGS
  • 25 XCG1.215,06 KGS
  • 50 XCG2.430,11 KGS
  • 100 XCG4.860,23 KGS
  • 500 XCG24.301,15 KGS
  • 1.000 XCG48.602,29 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang XCG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,02058 XCG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCG = 48,602 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang XCG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,03%: thấp nhất 0,02053, cao nhất 0,02067, trung bình 0,02058 XCG cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.