Tỷ giá KGS sang JOD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Dinar Jordan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0081066 JOD1 JOD = 123,36 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,008105
- Cao nhất
- 0,008107
- Trung bình
- 0,0081066
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0081066 | −0,0000002 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0081069 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0081069 | +0,0000001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0081067 | +0,0000002 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0081066 | +0,0000001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0081065 | −0,0000002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0081067 | +0,0000001 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0081066 | −0,0000003 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0081068 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0081068 | +0,0000008 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,008106 | −0,0000003 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0081063 | +0,0000006 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0081056 | +0,0000006 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,008105 | −0,0000018 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0081068 | +0,0000003 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0081065 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0081065 | −0,0000004 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0081069 | +0,0000001 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0081067 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0081067 | +0,0000001 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0081067 | −0,0000003 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,008107 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,008107 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,008107 | +0,0000002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0081068 | −0,0000002 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,008107 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0081069 | +0,0000001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0081068 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0081069 | +0,0000004 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0081064 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,0811 JOD
- 50 KGS0,4053 JOD
- 100 KGS0,8107 JOD
- 500 KGS4,05 JOD
- 1.000 KGS8,11 JOD
- 5.000 KGS40,53 JOD
- 10.000 KGS81,07 JOD
- 50.000 KGS405,33 JOD
- 100.000 KGS810,66 JOD
- 1 JOD123,36 KGS
- 5 JOD616,78 KGS
- 10 JOD1.233,56 KGS
- 25 JOD3.083,89 KGS
- 50 JOD6.167,78 KGS
- 100 JOD12.335,56 KGS
- 500 JOD61.677,79 KGS
- 1.000 JOD123.355,57 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang JOD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0081066 JOD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JOD = 123,36 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang JOD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,008105, cao nhất 0,008107, trung bình 0,0081066 JOD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.