Tỷ giá JPY sang JOD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dinar Jordan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0045206 JOD1 JOD = 221,21 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0044749
- Cao nhất
- 0,0045206
- Trung bình
- 0,00449
- Thay đổi
- +0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0045206 | +0,0000031 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0045175 | +0,0000224 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0044951 | +0,0000095 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0044855 | +0,0000047 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0044809 | −0,0000046 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0044854 | −0,0000011 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0044866 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0044866 | −0,0000040 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0044906 | −0,0000049 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0044954 | +0,0000135 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,004482 | +0,0000032 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0044787 | +0,0000024 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0044764 | −0,0000023 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0044787 | +0,0000004 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0044783 | −0,0000069 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0044852 | +0,0000043 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,004481 | +0,0000061 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0044749 | −0,0000093 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0044842 | −0,0000010 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0044852 | −0,0000063 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0044915 | +0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0044914 | −0,0000003 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0044917 | +0,0000135 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0044782 | −0,0000338 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,004512 | +0,0000098 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0045022 | +0,0000074 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0044948 | −0,0000126 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0045075 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0045074 | +0,0000306 · +0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0044768 | −0,0000109 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,0452 JOD
- 50 JPY0,226 JOD
- 100 JPY0,4521 JOD
- 500 JPY2,26 JOD
- 1.000 JPY4,52 JOD
- 5.000 JPY22,6 JOD
- 10.000 JPY45,21 JOD
- 50.000 JPY226,03 JOD
- 100.000 JPY452,06 JOD
- 1 JOD221,21 JPY
- 5 JOD1.106,04 JPY
- 10 JOD2.212,08 JPY
- 25 JOD5.530,2 JPY
- 50 JOD11.060,4 JPY
- 100 JOD22.120,8 JPY
- 500 JOD110.604,02 JPY
- 1.000 JOD221.208,03 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang JOD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0045206 JOD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JOD = 221,21 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang JOD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,0044749, cao nhất 0,0045206, trung bình 0,00449 JOD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.