Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang GTQ

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Quetzal Guatemala hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,08735 GTQ1 GTQ = 11,448 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08726
Cao nhất
0,08744
Trung bình
0,08736
Thay đổi
+0,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,08735−0,00003 · −0,04%
25 thg 10, 20260,087380,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,08738+0,00002 · +0,02%
23 thg 10, 20260,08736−0,00002 · −0,02%
22 thg 10, 20260,08738−0,00001 · −0,01%
21 thg 10, 20260,08739+0,00002 · +0,02%
20 thg 10, 20260,08737−0,00007 · −0,08%
19 thg 10, 20260,08744+0,00002 · +0,02%
18 thg 10, 20260,08742+0,00004 · +0,05%
17 thg 10, 20260,08738+0,00003 · +0,04%
16 thg 10, 20260,08735+0,00003 · +0,04%
15 thg 10, 20260,08732−0,00005 · −0,06%
14 thg 10, 20260,08737−0,00003 · −0,03%
13 thg 10, 20260,08739+0,00002 · +0,03%
12 thg 10, 20260,087370,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,08737−0,00002 · −0,03%
10 thg 10, 20260,0874+0,00012 · +0,13%
9 thg 10, 20260,08728−0,00004 · −0,05%
8 thg 10, 20260,08732+0,00003 · +0,04%
7 thg 10, 20260,08729+0,00003 · +0,03%
6 thg 10, 20260,08726−0,00012 · −0,13%
5 thg 10, 20260,087380,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,087370,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,08738−0,00006 · −0,07%
2 thg 10, 20260,08743+0,00006 · +0,07%
1 thg 10, 20260,08737+0,00004 · +0,05%
30 thg 9, 20260,08733+0,00002 · +0,03%
29 thg 9, 20260,08731−0,00002 · −0,03%
28 thg 9, 20260,08733+0,00001 · +0,02%
27 thg 9, 20260,08732

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,8735 GTQ
  • 50 KGS4,37 GTQ
  • 100 KGS8,73 GTQ
  • 500 KGS43,67 GTQ
  • 1.000 KGS87,35 GTQ
  • 5.000 KGS436,74 GTQ
  • 10.000 KGS873,48 GTQ
  • 50.000 KGS4.367,39 GTQ
  • 100.000 KGS8.734,79 GTQ
  • 1 GTQ11,45 KGS
  • 5 GTQ57,24 KGS
  • 10 GTQ114,48 KGS
  • 25 GTQ286,21 KGS
  • 50 GTQ572,42 KGS
  • 100 GTQ1.144,85 KGS
  • 500 GTQ5.724,24 KGS
  • 1.000 GTQ11.448,47 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang GTQ hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,08735 GTQ theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GTQ = 11,448 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang GTQ thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,04%: thấp nhất 0,08726, cao nhất 0,08744, trung bình 0,08736 GTQ cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.