Tỷ giá JPY sang GTQ
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Quetzal Guatemala hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,04872 GTQ1 GTQ = 20,524 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04818
- Cao nhất
- 0,04873
- Trung bình
- 0,04839
- Thay đổi
- +1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04872 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04873 | +0,00004 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04868 | +0,00023 · +0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04845 | +0,00010 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04835 | +0,00006 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04829 | −0,00009 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04838 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04838 | +0,00002 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04836 | −0,00003 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04839 | −0,00003 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04842 | +0,00011 · +0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04831 | +0,00002 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04829 | +0,00005 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04824 | −0,00003 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04827 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04828 | −0,00001 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04829 | +0,00002 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04827 | +0,00008 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04818 | −0,00008 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04827 | −0,00007 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04834 | −0,00007 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04841 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04841 | −0,00004 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04844 | +0,00018 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04826 | −0,00034 · −0,70% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04861 | +0,00012 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04849 | +0,00007 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04842 | −0,00013 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04855 | +0,00003 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04852 | +0,00030 · +0,63% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,4872 GTQ
- 50 JPY2,44 GTQ
- 100 JPY4,87 GTQ
- 500 JPY24,36 GTQ
- 1.000 JPY48,72 GTQ
- 5.000 JPY243,62 GTQ
- 10.000 JPY487,24 GTQ
- 50.000 JPY2.436,22 GTQ
- 100.000 JPY4.872,43 GTQ
- 1 GTQ20,52 JPY
- 5 GTQ102,62 JPY
- 10 GTQ205,24 JPY
- 25 GTQ513,09 JPY
- 50 GTQ1.026,18 JPY
- 100 GTQ2.052,36 JPY
- 500 GTQ10.261,82 JPY
- 1.000 GTQ20.523,63 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang GTQ hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,04872 GTQ theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GTQ = 20,524 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang GTQ thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,05%: thấp nhất 0,04818, cao nhất 0,04873, trung bình 0,04839 GTQ cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.