Tỷ giá KGS sang CUP
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,27422 CUP1 CUP = 3,647 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27345
- Cao nhất
- 0,27584
- Trung bình
- 0,2744
- Thay đổi
- −0,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,27422 | +0,00004 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,27418 | −0,00007 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27425 | −0,00040 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27465 | +0,00074 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27391 | −0,00038 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27429 | −0,00093 · −0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27522 | +0,00044 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27479 | +0,00041 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27437 | +0,00043 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,27394 | −0,00033 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27427 | +0,00035 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27391 | −0,00093 · −0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27485 | +0,00042 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27443 | −0,00002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27445 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27449 | +0,00105 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27345 | −0,00077 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,27422 | −0,00011 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27433 | +0,00044 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27389 | +0,00007 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27382 | −0,00003 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27385 | −0,00067 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27452 | −0,00132 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,27584 | +0,00068 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27515 | +0,00051 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27465 | +0,00003 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27462 | −0,00009 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27472 | +0,00025 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27447 | +0,00032 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27415 | −0,00028 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS2,74 CUP
- 50 KGS13,71 CUP
- 100 KGS27,42 CUP
- 500 KGS137,11 CUP
- 1.000 KGS274,22 CUP
- 5.000 KGS1.371,11 CUP
- 10.000 KGS2.742,22 CUP
- 50.000 KGS13.711,12 CUP
- 100.000 KGS27.422,23 CUP
- 1 CUP3,65 KGS
- 5 CUP18,23 KGS
- 10 CUP36,47 KGS
- 25 CUP91,17 KGS
- 50 CUP182,33 KGS
- 100 CUP364,67 KGS
- 500 CUP1.823,34 KGS
- 1.000 CUP3.646,68 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,27422 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 3,647 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,07%: thấp nhất 0,27345, cao nhất 0,27584, trung bình 0,2744 CUP cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.