Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang BZD

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,02304 BZD1 BZD = 43,395 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02299
Cao nhất
0,02312
Trung bình
0,02303
Thay đổi
+0,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02304+0,00002 · +0,08%
24 thg 10, 20260,023030,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,023020,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,02302+0,00002 · +0,10%
21 thg 10, 20260,023−0,00003 · −0,11%
20 thg 10, 20260,02302−0,00009 · −0,39%
19 thg 10, 20260,02311+0,00006 · +0,26%
18 thg 10, 20260,02305+0,00002 · +0,08%
17 thg 10, 20260,02304+0,00002 · +0,07%
16 thg 10, 20260,02302−0,00001 · −0,03%
15 thg 10, 20260,02303−0,00004 · −0,16%
14 thg 10, 20260,023060,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,02307+0,00006 · +0,25%
12 thg 10, 20260,02301−0,00003 · −0,12%
11 thg 10, 20260,023040,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02303+0,00003 · +0,12%
9 thg 10, 20260,023−0,00001 · −0,02%
8 thg 10, 20260,023010,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,02301+0,00002 · +0,07%
6 thg 10, 20260,02299−0,00002 · −0,08%
5 thg 10, 20260,02301−0,00005 · −0,20%
4 thg 10, 20260,02306+0,00003 · +0,12%
3 thg 10, 20260,02303−0,00009 · −0,37%
2 thg 10, 20260,02312+0,00008 · +0,37%
1 thg 10, 20260,02303+0,00001 · +0,05%
30 thg 9, 20260,023020,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,02302−0,00001 · −0,03%
28 thg 9, 20260,02303−0,00002 · −0,08%
27 thg 9, 20260,02305+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,02303+0,00001 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,2304 BZD
  • 50 KGS1,15 BZD
  • 100 KGS2,3 BZD
  • 500 KGS11,52 BZD
  • 1.000 KGS23,04 BZD
  • 5.000 KGS115,22 BZD
  • 10.000 KGS230,44 BZD
  • 50.000 KGS1.152,2 BZD
  • 100.000 KGS2.304,39 BZD
  • 1 BZD43,4 KGS
  • 5 BZD216,98 KGS
  • 10 BZD433,95 KGS
  • 25 BZD1.084,88 KGS
  • 50 BZD2.169,77 KGS
  • 100 BZD4.339,54 KGS
  • 500 BZD21.697,7 KGS
  • 1.000 BZD43.395,39 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang BZD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,02304 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 43,395 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,09%: thấp nhất 0,02299, cao nhất 0,02312, trung bình 0,02303 BZD cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.