Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang BBD

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,02287 BBD1 BBD = 43,728 KGSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02286
Cao nhất
0,02287
Trung bình
0,02287
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,022860,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,02286−0,00001 · −0,02%
12 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,022870,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,022870,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,022870,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,022870,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,022870,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,022870,00000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,022870,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,2287 BBD
  • 50 KGS1,14 BBD
  • 100 KGS2,29 BBD
  • 500 KGS11,43 BBD
  • 1.000 KGS22,87 BBD
  • 5.000 KGS114,34 BBD
  • 10.000 KGS228,68 BBD
  • 50.000 KGS1.143,42 BBD
  • 100.000 KGS2.286,84 BBD
  • 1 BBD43,73 KGS
  • 5 BBD218,64 KGS
  • 10 BBD437,28 KGS
  • 25 BBD1.093,21 KGS
  • 50 BBD2.186,42 KGS
  • 100 BBD4.372,84 KGS
  • 500 BBD21.864,21 KGS
  • 1.000 BBD43.728,41 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang BBD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,02287 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 43,728 KGS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,02286, cao nhất 0,02287, trung bình 0,02287 BBD cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.