Tỷ giá BBD sang KGS
1 Đô la Barbados bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BBD = 43,728 KGS1 KGS = 0,02287 BBDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 43,728
- Cao nhất
- 43,738
- Trung bình
- 43,73
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 43,728 | −0,001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 43,729 | −0,001 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 43,73 | −0,001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 43,731 | +0,001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 43,729 | −0,001 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 43,73 | +0,001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 43,729 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 43,729 | −0,004 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 43,733 | +0,001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 43,732 | −0,003 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 43,735 | −0,003 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 43,738 | +0,010 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 43,729 | −0,002 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 43,73 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 43,73 | +0,002 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 43,728 | −0,001 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 43,729 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 43,729 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 43,729 | +0,002 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 43,728 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 43,728 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 43,728 | −0,001 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 43,729 | +0,001 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 43,728 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 43,728 | −0,001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 43,729 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 43,728 | −0,002 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 43,731 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 43,731 | +0,001 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 43,729 | −0,001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 BBD43,73 KGS
- 5 BBD218,64 KGS
- 10 BBD437,28 KGS
- 25 BBD1.093,21 KGS
- 50 BBD2.186,42 KGS
- 100 BBD4.372,84 KGS
- 500 BBD21.864,21 KGS
- 1.000 BBD43.728,41 KGS
- 10 KGS0,2287 BBD
- 50 KGS1,14 BBD
- 100 KGS2,29 BBD
- 500 KGS11,43 BBD
- 1.000 KGS22,87 BBD
- 5.000 KGS114,34 BBD
- 10.000 KGS228,68 BBD
- 50.000 KGS1.143,42 BBD
- 100.000 KGS2.286,84 BBD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BBD sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BBD = 43,728 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,02287 BBD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BBD sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 43,728, cao nhất 43,738, trung bình 43,73 KGS cho 1 BBD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.