Tỷ giá KGS sang BAM
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,01996 BAM1 BAM = 50,093 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01963
- Cao nhất
- 0,02001
- Trung bình
- 0,01987
- Thay đổi
- +1,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01996 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01996 | +0,00002 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01994 | +0,00005 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01989 | −0,00003 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01992 | +0,00001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0199 | −0,00001 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01991 | +0,00002 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0199 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0199 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0199 | −0,00002 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01992 | −0,00002 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01994 | −0,00006 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02001 | +0,00004 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01997 | +0,00001 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01996 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01996 | +0,00006 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0199 | −0,00006 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01996 | +0,00005 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01991 | −0,00003 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01994 | −0,00006 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02 | +0,00013 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01986 | −0,00001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01987 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01987 | +0,00011 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01976 | +0,00003 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01973 | +0,00005 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01968 | +0,00005 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01964 | +0,00001 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01963 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01963 | −0,00004 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,1996 BAM
- 50 KGS0,9982 BAM
- 100 KGS2 BAM
- 500 KGS9,98 BAM
- 1.000 KGS19,96 BAM
- 5.000 KGS99,82 BAM
- 10.000 KGS199,63 BAM
- 50.000 KGS998,15 BAM
- 100.000 KGS1.996,31 BAM
- 1 BAM50,09 KGS
- 5 BAM250,46 KGS
- 10 BAM500,93 KGS
- 25 BAM1.252,31 KGS
- 50 BAM2.504,63 KGS
- 100 BAM5.009,25 KGS
- 500 BAM25.046,25 KGS
- 1.000 BAM50.092,51 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang BAM hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,01996 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 50,093 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,50%: thấp nhất 0,01963, cao nhất 0,02001, trung bình 0,01987 BAM cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.