Tỷ giá KES sang MYR
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,03146 MYR1 MYR = 31,786 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0314
- Cao nhất
- 0,03182
- Trung bình
- 0,0315
- Thay đổi
- +0,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,03146 | −0,00002 · −0,05% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03148 | −0,00001 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03149 | +0,00004 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03145 | +0,00001 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03144 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03144 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03143 | +0,00003 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0314 | −0,00004 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03144 | −0,00004 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03147 | +0,00002 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03145 | +0,00001 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03145 | −0,00003 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03148 | −0,00002 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0315 | +0,00002 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03148 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03149 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03149 | +0,00001 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03148 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03147 | +0,00001 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03146 | −0,00001 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03147 | −0,00027 · −0,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03174 | +0,00024 · +0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03151 | −0,00028 · −0,89% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03179 | +0,00027 · +0,87% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03151 | −0,00031 · −0,97% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03182 | +0,00037 · +1,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03146 | −0,00003 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03149 | +0,00002 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03147 | +0,00003 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03144 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KES3,15 MYR
- 500 KES15,73 MYR
- 1.000 KES31,46 MYR
- 2.500 KES78,65 MYR
- 5.000 KES157,3 MYR
- 10.000 KES314,6 MYR
- 50.000 KES1.573,02 MYR
- 100.000 KES3.146,04 MYR
- 1 MYR31,79 KES
- 5 MYR158,93 KES
- 10 MYR317,86 KES
- 50 MYR1.589,3 KES
- 100 MYR3.178,59 KES
- 500 MYR15.892,97 KES
- 1.000 MYR31.785,95 KES
- 5.000 MYR158.929,74 KES
- 10.000 MYR317.859,47 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,03146 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 31,786 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 0,0314, cao nhất 0,03182, trung bình 0,0315 MYR cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.