Tỷ giá KES sang KRW
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 10,20 KRW1 KRW = 0,09804 KESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,19
- Cao nhất
- 10,573
- Trung bình
- 10,342
- Thay đổi
- −2,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,20 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,201 | +0,003 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,198 | +0,008 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,19 | −0,017 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,207 | +0,003 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,203 | −0,043 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,246 | −0,033 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,279 | −0,006 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,285 | −0,060 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,345 | −0,042 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,387 | +0,072 · +0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,315 | −0,054 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,369 | +0,073 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,295 | −0,034 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,329 | +0,002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,327 | −0,002 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,329 | +0,031 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,298 | −0,007 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,305 | −0,037 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,342 | −0,114 · −1,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,456 | +0,097 · +0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,359 | −0,093 · −0,89% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,451 | −0,016 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,468 | −0,105 · −0,99% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,573 | +0,127 · +1,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,446 | −0,028 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,474 | +0,003 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,471 | +0,016 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,455 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,456 |
Số tiền phổ biến
- 1 KES10,2 KRW
- 5 KES51 KRW
- 10 KES102 KRW
- 25 KES255,01 KRW
- 50 KES510,02 KRW
- 100 KES1.020,04 KRW
- 500 KES5.100,2 KRW
- 1.000 KES10.200,41 KRW
- 100 KRW9,8 KES
- 500 KRW49,02 KES
- 1.000 KRW98,04 KES
- 5.000 KRW490,18 KES
- 10.000 KRW980,35 KES
- 50.000 KRW4.901,76 KES
- 100.000 KRW9.803,53 KES
- 500.000 KRW49.017,64 KES
- 1.000.000 KRW98.035,29 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 10,20 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,09804 KES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,45%: thấp nhất 10,19, cao nhất 10,573, trung bình 10,342 KRW cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.