Tỷ giá KES sang BYN
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,02257 BYN1 BYN = 44,312 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02257
- Cao nhất
- 0,02364
- Trung bình
- 0,02322
- Thay đổi
- −3,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02257 | −0,00004 · −0,16% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0226 | −0,00001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02261 | −0,00015 · −0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02276 | −0,00014 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02289 | −0,00004 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02293 | −0,00002 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02295 | −0,00029 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02323 | +0,00001 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02322 | +0,00002 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0232 | −0,00001 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02321 | −0,00006 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02327 | +0,00009 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02318 | −0,00011 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02329 | −0,00016 · −0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02345 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02345 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02345 | −0,00004 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02349 | −0,00011 · −0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0236 | −0,00004 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02364 | +0,00014 · +0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0235 | +0,00017 · +0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02334 | +0,00016 · +0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02318 | −0,00027 · −1,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02345 | +0,00008 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02336 | −0,00013 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0235 | +0,00021 · +0,91% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02329 | −0,00007 · −0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02336 | +0,00004 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02332 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02332 | +0,00002 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 KES2,26 BYN
- 500 KES11,28 BYN
- 1.000 KES22,57 BYN
- 2.500 KES56,42 BYN
- 5.000 KES112,84 BYN
- 10.000 KES225,67 BYN
- 50.000 KES1.128,37 BYN
- 100.000 KES2.256,73 BYN
- 1 BYN44,31 KES
- 5 BYN221,56 KES
- 10 BYN443,12 KES
- 50 BYN2.215,59 KES
- 100 BYN4.431,18 KES
- 500 BYN22.155,91 KES
- 1.000 BYN44.311,82 KES
- 5.000 BYN221.559,09 KES
- 10.000 BYN443.118,17 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,02257 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 44,312 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,13%: thấp nhất 0,02257, cao nhất 0,02364, trung bình 0,02322 BYN cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.