Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang MAD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,19755 MAD1 MAD = 5,062 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,19588
Cao nhất
0,20296
Trung bình
0,19842
Thay đổi
+0,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,19755+0,00015 · +0,08%
23 thg 10, 20260,19739+0,00017 · +0,08%
22 thg 10, 20260,19723−0,00031 · −0,16%
21 thg 10, 20260,19754−0,00016 · −0,08%
20 thg 10, 20260,19769+0,00100 · +0,51%
19 thg 10, 20260,19669−0,00049 · −0,25%
18 thg 10, 20260,19718+0,00071 · +0,36%
17 thg 10, 20260,19648−0,00032 · −0,16%
16 thg 10, 20260,1968−0,00210 · −1,05%
15 thg 10, 20260,19889+0,00031 · +0,16%
14 thg 10, 20260,19858+0,00171 · +0,87%
13 thg 10, 20260,19687−0,00131 · −0,66%
12 thg 10, 20260,19818+0,00015 · +0,08%
11 thg 10, 20260,19803+0,00069 · +0,35%
10 thg 10, 20260,19734−0,00383 · −1,90%
9 thg 10, 20260,20117−0,00143 · −0,70%
8 thg 10, 20260,2026−0,00003 · −0,01%
7 thg 10, 20260,20263−0,00033 · −0,16%
6 thg 10, 20260,20296+0,00241 · +1,20%
5 thg 10, 20260,20055−0,00174 · −0,86%
4 thg 10, 20260,20229+0,00010 · +0,05%
3 thg 10, 20260,20219+0,00258 · +1,29%
2 thg 10, 20260,19961+0,00137 · +0,69%
1 thg 10, 20260,19824+0,00061 · +0,31%
30 thg 9, 20260,19763+0,00071 · +0,36%
29 thg 9, 20260,19692+0,00104 · +0,53%
28 thg 9, 20260,19588−0,00060 · −0,31%
27 thg 9, 20260,19648+0,00004 · +0,02%
26 thg 9, 20260,19644−0,00008 · −0,04%
25 thg 9, 20260,19652−0,00003 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,1975 MAD
  • 5 TRY0,9877 MAD
  • 10 TRY1,98 MAD
  • 50 TRY9,88 MAD
  • 100 TRY19,75 MAD
  • 500 TRY98,77 MAD
  • 1.000 TRY197,55 MAD
  • 5.000 TRY987,74 MAD
  • 10.000 TRY1.975,48 MAD
  • 1 MAD5,06 TRY
  • 5 MAD25,31 TRY
  • 10 MAD50,62 TRY
  • 25 MAD126,55 TRY
  • 50 MAD253,1 TRY
  • 100 MAD506,21 TRY
  • 500 MAD2.531,04 TRY
  • 1.000 MAD5.062,07 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang MAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,19755 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 5,062 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,51%: thấp nhất 0,19588, cao nhất 0,20296, trung bình 0,19842 MAD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.