Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUC sang JPY

1 Peso Cuba có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUC = 156,86 JPY1 JPY = 0,0063751 CUCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
156,86
Cao nhất
158,41
Trung bình
157,91
Thay đổi
−0,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026156,86−0,10 · −0,06%
23 thg 10, 2026156,96−0,64 · −0,41%
22 thg 10, 2026157,60−0,46 · −0,29%
21 thg 10, 2026158,06−0,19 · −0,12%
20 thg 10, 2026158,25+0,19 · +0,12%
19 thg 10, 2026158,050,00 · 0,00%
18 thg 10, 2026158,050,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026158,05−0,11 · −0,07%
16 thg 10, 2026158,16+0,48 · +0,30%
15 thg 10, 2026157,69−0,52 · −0,33%
14 thg 10, 2026158,21−0,11 · −0,07%
13 thg 10, 2026158,32+0,03 · +0,02%
12 thg 10, 2026158,29−0,01 · 0,00%
11 thg 10, 2026158,29+0,01 · +0,01%
10 thg 10, 2026158,28+0,14 · +0,09%
9 thg 10, 2026158,15−0,08 · −0,05%
8 thg 10, 2026158,22−0,19 · −0,12%
7 thg 10, 2026158,41+0,32 · +0,20%
6 thg 10, 2026158,09−0,21 · −0,13%
5 thg 10, 2026158,30+0,46 · +0,29%
4 thg 10, 2026157,84+0,06 · +0,04%
3 thg 10, 2026157,77−0,09 · −0,06%
2 thg 10, 2026157,86−0,41 · −0,26%
1 thg 10, 2026158,28+1,13 · +0,72%
30 thg 9, 2026157,15−0,31 · −0,20%
29 thg 9, 2026157,46−0,28 · −0,18%
28 thg 9, 2026157,74+0,42 · +0,27%
27 thg 9, 2026157,31+0,01 · +0,01%
26 thg 9, 2026157,30−1,04 · −0,66%
25 thg 9, 2026158,35+0,43 · +0,27%

Số tiền phổ biến

  • 1 CUC156,86 JPY
  • 5 CUC784,3 JPY
  • 10 CUC1.568,61 JPY
  • 25 CUC3.921,52 JPY
  • 50 CUC7.843,04 JPY
  • 100 CUC15.686,09 JPY
  • 500 CUC78.430,43 JPY
  • 1.000 CUC156.860,86 JPY
  • 10 JPY0,0638 CUC
  • 50 JPY0,3188 CUC
  • 100 JPY0,6375 CUC
  • 500 JPY3,19 CUC
  • 1.000 JPY6,38 CUC
  • 5.000 JPY31,88 CUC
  • 10.000 JPY63,75 CUC
  • 50.000 JPY318,75 CUC
  • 100.000 JPY637,51 CUC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUC sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUC = 156,86 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0063751 CUC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUC sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,67%: thấp nhất 156,86, cao nhất 158,41, trung bình 157,91 JPY cho 1 CUC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.