Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IRR sang KRW

1 Rial Iran bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IRR = 0,0007226 KRW1 KRW = 1.383,86 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007215
Cao nhất
0,0009878
Trung bình
0,0007844
Thay đổi
−26,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0007226+0,0000002 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0007224−0,0000004 · −0,06%
23 thg 10, 20260,0007228+0,0000013 · +0,18%
22 thg 10, 20260,0007215−0,0000017 · −0,23%
21 thg 10, 20260,0007231−0,0000004 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0007235−0,0000180 · −2,43%
19 thg 10, 20260,0007416−0,0000017 · −0,23%
18 thg 10, 20260,0007433−0,0000001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,0007433−0,0000059 · −0,79%
16 thg 10, 20260,0007492−0,0000037 · −0,48%
15 thg 10, 20260,0007529+0,0000012 · +0,16%
14 thg 10, 20260,0007517−0,0000044 · −0,58%
13 thg 10, 20260,0007561+0,0000059 · +0,78%
12 thg 10, 20260,0007502−0,0000030 · −0,40%
11 thg 10, 20260,0007532+0,0000002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,000753−0,0000217 · −2,80%
9 thg 10, 20260,0007747+0,0000026 · +0,34%
8 thg 10, 20260,0007721−0,0000006 · −0,07%
7 thg 10, 20260,0007727+0,0000262 · +3,52%
6 thg 10, 20260,0007464−0,0000257 · −3,33%
5 thg 10, 20260,0007721+0,0000031 · +0,40%
4 thg 10, 20260,000769+0,0000004 · +0,06%
3 thg 10, 20260,0007686−0,0000082 · −1,06%
2 thg 10, 20260,0007768−0,0000246 · −3,06%
1 thg 10, 20260,0008013+0,0000012 · +0,15%
30 thg 9, 20260,0008001−0,0001876 · −19,00%
29 thg 9, 20260,00098780,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0009878+0,0000019 · +0,20%
27 thg 9, 20260,0009859+0,0000001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0009857

Số tiền phổ biến

  • 10.000 IRR7,23 KRW
  • 50.000 IRR36,13 KRW
  • 100.000 IRR72,26 KRW
  • 250.000 IRR180,65 KRW
  • 500.000 IRR361,31 KRW
  • 1.000.000 IRR722,62 KRW
  • 5.000.000 IRR3.613,09 KRW
  • 10.000.000 IRR7.226,18 KRW
  • 100 KRW138.385,74 IRR
  • 500 KRW691.928,69 IRR
  • 1.000 KRW1.383.857,37 IRR
  • 5.000 KRW6.919.286,87 IRR
  • 10.000 KRW13.838.573,74 IRR
  • 50.000 KRW69.192.868,68 IRR
  • 100.000 KRW138.385.737,36 IRR
  • 500.000 KRW691.928.686,79 IRR
  • 1.000.000 KRW1.383.857.373,58 IRR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IRR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IRR = 0,0007226 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 1.383,86 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IRR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −26,69%: thấp nhất 0,0007215, cao nhất 0,0009878, trung bình 0,0007844 KRW cho 1 IRR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.