Tỷ giá IRR sang AMD
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,000197 AMD1 AMD = 5.075,13 IRRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001969
- Cao nhất
- 0,0002651
- Trung bình
- 0,0002141
- Thay đổi
- −25,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000197 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000197 | +0,0000001 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001969 | −0,0000001 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001971 | −0,0000002 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001973 | −0,0000046 · −2,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002019 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002018 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002018 | +0,0000002 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002016 | −0,0000001 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002017 | −0,0000016 · −0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002033 | −0,0000003 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002035 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002035 | −0,0000001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002036 | −0,0000053 · −2,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002089 | +0,0000007 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002082 | −0,0000007 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002089 | +0,0000077 · +3,85% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002012 | −0,0000066 · −3,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002077 | +0,0000002 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002075 | +0,0000001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002074 | −0,0000016 · −0,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000209 | −0,0000060 · −2,78% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000215 | +0,0000003 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002147 | −0,0000498 · −18,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002644 | −0,0000006 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002651 | +0,0000005 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002645 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002645 | +0,0000003 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002641 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 IRR1,97 AMD
- 50.000 IRR9,85 AMD
- 100.000 IRR19,7 AMD
- 250.000 IRR49,26 AMD
- 500.000 IRR98,52 AMD
- 1.000.000 IRR197,04 AMD
- 5.000.000 IRR985,2 AMD
- 10.000.000 IRR1.970,39 AMD
- 100 AMD507.513,17 IRR
- 500 AMD2.537.565,83 IRR
- 1.000 AMD5.075.131,66 IRR
- 5.000 AMD25.375.658,3 IRR
- 10.000 AMD50.751.316,6 IRR
- 50.000 AMD253.756.583,01 IRR
- 100.000 AMD507.513.166,02 IRR
- 500.000 AMD2.537.565.830,12 IRR
- 1.000.000 AMD5.075.131.660,24 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,000197 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 5.075,13 IRR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −25,40%: thấp nhất 0,0001969, cao nhất 0,0002651, trung bình 0,0002141 AMD cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.