Tỷ giá IQD sang MYR
1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IQD = 0,0027033 MYR1 MYR = 369,92 IQDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0026849
- Cao nhất
- 0,0031252
- Trung bình
- 0,0028933
- Thay đổi
- −13,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0027033 | +0,0000070 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0026962 | +0,0000013 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,002695 | +0,0000025 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0026924 | −0,0000048 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0026972 | −0,0000014 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0026985 | +0,0000136 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0026849 | −0,0000143 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0026992 | +0,0000051 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0026941 | −0,0000009 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0026949 | −0,0000016 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0026965 | −0,0000026 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0026991 | −0,0000061 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0027052 | +0,0000080 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0026972 | −0,0000572 · −2,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0027544 | −0,0001169 · −4,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0028712 | +0,0001651 · +6,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0027061 | −0,0004040 · −12,99% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0031101 | −0,0000090 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0031192 | −0,0000060 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0031252 | +0,0000027 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0031224 | +0,0000047 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0031178 | +0,0000007 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0031171 | +0,0000163 · +0,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0031008 | −0,0000179 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0031187 | +0,0000046 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0031141 | −0,0000015 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0031156 | +0,0000021 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031135 | +0,0000038 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031098 | −0,0000006 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0031103 | −0,0000024 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IQD2,7 MYR
- 5.000 IQD13,52 MYR
- 10.000 IQD27,03 MYR
- 25.000 IQD67,58 MYR
- 50.000 IQD135,16 MYR
- 100.000 IQD270,33 MYR
- 500.000 IQD1.351,64 MYR
- 1.000.000 IQD2.703,27 MYR
- 1 MYR369,92 IQD
- 5 MYR1.849,61 IQD
- 10 MYR3.699,22 IQD
- 50 MYR18.496,1 IQD
- 100 MYR36.992,19 IQD
- 500 MYR184.960,95 IQD
- 1.000 MYR369.921,9 IQD
- 5.000 MYR1.849.609,51 IQD
- 10.000 MYR3.699.219,03 IQD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IQD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IQD = 0,0027033 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 369,92 IQD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IQD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,15%: thấp nhất 0,0026849, cao nhất 0,0031252, trung bình 0,0028933 MYR cho 1 IQD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.