Tỷ giá IQD sang AMD
1 Dinar Iraq bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IQD = 0,23822 AMD1 AMD = 4,198 IQDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23821
- Cao nhất
- 0,27797
- Trung bình
- 0,25797
- Thay đổi
- −13,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,23822 | −0,00001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23823 | +0,00002 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23821 | −0,00041 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,23862 | −0,00028 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,2389 | +0,00044 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23846 | −0,00116 · −0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23962 | +0,00060 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,23902 | +0,00052 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2385 | −0,00014 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23864 | −0,00054 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23918 | −0,00054 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23972 | +0,00036 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23936 | −0,00490 · −2,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24426 | −0,01037 · −4,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25462 | +0,01512 · +6,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,2395 | −0,03490 · −12,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2744 | −0,00181 · −0,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27621 | −0,00052 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27673 | +0,00004 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27669 | +0,00006 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27664 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27661 | −0,00052 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,27713 | −0,00083 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27797 | +0,00054 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27743 | +0,00001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27742 | −0,00053 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27795 | +0,00049 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27746 | −0,00006 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27751 | +0,00033 · +0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,27719 | +0,00041 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 IQD2,38 AMD
- 50 IQD11,91 AMD
- 100 IQD23,82 AMD
- 250 IQD59,56 AMD
- 500 IQD119,11 AMD
- 1.000 IQD238,22 AMD
- 5.000 IQD1.191,12 AMD
- 10.000 IQD2.382,24 AMD
- 100 AMD419,77 IQD
- 500 AMD2.098,87 IQD
- 1.000 AMD4.197,73 IQD
- 5.000 AMD20.988,66 IQD
- 10.000 AMD41.977,32 IQD
- 50.000 AMD209.886,62 IQD
- 100.000 AMD419.773,23 IQD
- 500.000 AMD2.098.866,17 IQD
- 1.000.000 AMD4.197.732,33 IQD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IQD sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IQD = 0,23822 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 4,198 IQD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IQD sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,93%: thấp nhất 0,23821, cao nhất 0,27797, trung bình 0,25797 AMD cho 1 IQD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.