Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang YER

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 2,488 YER1 YER = 0,40196 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,441
Cao nhất
2,502
Trung bình
2,471
Thay đổi
+0,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,488−0,001 · −0,06%
24 thg 10, 20262,489−0,003 · −0,10%
23 thg 10, 20262,492−0,010 · −0,39%
22 thg 10, 20262,502+0,005 · +0,20%
21 thg 10, 20262,497+0,005 · +0,19%
20 thg 10, 20262,492+0,001 · +0,04%
19 thg 10, 20262,491+0,006 · +0,23%
18 thg 10, 20262,485−0,002 · −0,06%
17 thg 10, 20262,487−0,007 · −0,27%
16 thg 10, 20262,493+0,006 · +0,25%
15 thg 10, 20262,487+0,001 · +0,02%
14 thg 10, 20262,487+0,007 · +0,30%
13 thg 10, 20262,479+0,012 · +0,48%
12 thg 10, 20262,467+0,025 · +1,04%
11 thg 10, 20262,442−0,004 · −0,15%
10 thg 10, 20262,4450,000 · 0,00%
9 thg 10, 20262,446+0,005 · +0,19%
8 thg 10, 20262,441−0,006 · −0,25%
7 thg 10, 20262,447−0,003 · −0,10%
6 thg 10, 20262,45−0,001 · −0,06%
5 thg 10, 20262,451−0,007 · −0,27%
4 thg 10, 20262,4580,000 · 0,00%
3 thg 10, 20262,458+0,003 · +0,11%
2 thg 10, 20262,455−0,009 · −0,36%
1 thg 10, 20262,464+0,001 · +0,02%
30 thg 9, 20262,463+0,001 · +0,03%
29 thg 9, 20262,463−0,004 · −0,14%
28 thg 9, 20262,466−0,004 · −0,16%
27 thg 9, 20262,47−0,002 · −0,07%
26 thg 9, 20262,472

Số tiền phổ biến

  • 10 INR24,88 YER
  • 50 INR124,39 YER
  • 100 INR248,78 YER
  • 500 INR1.243,9 YER
  • 1.000 INR2.487,8 YER
  • 5.000 INR12.439,02 YER
  • 10.000 INR24.878,04 YER
  • 50.000 INR124.390,21 YER
  • 100.000 INR248.780,42 YER
  • 10 YER4,02 INR
  • 50 YER20,1 INR
  • 100 YER40,2 INR
  • 250 YER100,49 INR
  • 500 YER200,98 INR
  • 1.000 YER401,96 INR
  • 5.000 YER2.009,8 INR
  • 10.000 YER4.019,61 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 2,488 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,40196 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,65%: thấp nhất 2,441, cao nhất 2,502, trung bình 2,471 YER cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.