Tỷ giá INR sang XPD
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,0000101 XPD1 XPD = 99.354,75 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000082
- Cao nhất
- 0,0000101
- Trung bình
- 0,0000091
- Thay đổi
- +20,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000101 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000101 | +0,0000001 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00001 | +0,0000003 · +3,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000097 | +0,0000001 · +1,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000096 | +0,0000002 · +2,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000093 | −0,0000001 · −1,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000094 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000094 | +0,0000002 · +2,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000092 | −0,0000003 · −3,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000095 | +0,0000002 · +2,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000093 | +0,0000001 · +1,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000092 | +0,0000001 · +1,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000009 | +0,0000001 · +0,68% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000009 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000009 | +0,0000001 · +0,72% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000089 | −0,0000001 · −1,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000009 | +0,0000001 · +1,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000089 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000089 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000089 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000089 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000089 | +0,0000001 · +1,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000087 | +0,0000002 · +2,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000086 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000085 | −0,0000001 · −1,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000086 | +0,0000002 · +2,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000084 | +0,0000002 · +2,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000082 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000082 | −0,0000001 · −1,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,000101 XPD
- 50 INR0,000503 XPD
- 100 INR0,001006 XPD
- 500 INR0,005032 XPD
- 1.000 INR0,0101 XPD
- 5.000 INR0,0503 XPD
- 10.000 INR0,1006 XPD
- 50.000 INR0,5032 XPD
- 100.000 INR1,01 XPD
- 1 XPD99.354,75 INR
- 5 XPD496.773,77 INR
- 10 XPD993.547,53 INR
- 25 XPD2.483.868,83 INR
- 50 XPD4.967.737,66 INR
- 100 XPD9.935.475,33 INR
- 500 XPD49.677.376,63 INR
- 1.000 XPD99.354.753,27 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,0000101 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 99.354,75 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +20,91%: thấp nhất 0,0000082, cao nhất 0,0000101, trung bình 0,0000091 XPD cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.