Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang KGS

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,92104 KGS1 KGS = 1,086 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,9039
Cao nhất
0,92657
Trung bình
0,91481
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,92104−0,00014 · −0,02%
25 thg 10, 20260,92118+0,00006 · +0,01%
24 thg 10, 20260,92112−0,00160 · −0,17%
23 thg 10, 20260,92273−0,00385 · −0,42%
22 thg 10, 20260,92657+0,00186 · +0,20%
21 thg 10, 20260,92471+0,00176 · +0,19%
20 thg 10, 20260,92295+0,00053 · +0,06%
19 thg 10, 20260,92241+0,00209 · +0,23%
18 thg 10, 20260,92032−0,00056 · −0,06%
17 thg 10, 20260,92088−0,00259 · −0,28%
16 thg 10, 20260,92347+0,00242 · +0,26%
15 thg 10, 20260,92104−0,00020 · −0,02%
14 thg 10, 20260,92125+0,00270 · +0,29%
13 thg 10, 20260,91855+0,00507 · +0,55%
12 thg 10, 20260,91348+0,00916 · +1,01%
11 thg 10, 20260,90433−0,00117 · −0,13%
10 thg 10, 20260,9055−0,00015 · −0,02%
9 thg 10, 20260,90565+0,00175 · +0,19%
8 thg 10, 20260,9039−0,00206 · −0,23%
7 thg 10, 20260,90596−0,00111 · −0,12%
6 thg 10, 20260,90708+0,00028 · +0,03%
5 thg 10, 20260,9068−0,00251 · −0,28%
4 thg 10, 20260,90932+0,00009 · +0,01%
3 thg 10, 20260,90922+0,00092 · +0,10%
2 thg 10, 20260,9083−0,00292 · −0,32%
1 thg 10, 20260,91122−0,00011 · −0,01%
30 thg 9, 20260,91133+0,00113 · +0,12%
29 thg 9, 20260,9102−0,00135 · −0,15%
28 thg 9, 20260,91156−0,00169 · −0,19%
27 thg 9, 20260,91325−0,00052 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR9,21 KGS
  • 50 INR46,05 KGS
  • 100 INR92,1 KGS
  • 500 INR460,52 KGS
  • 1.000 INR921,04 KGS
  • 5.000 INR4.605,18 KGS
  • 10.000 INR9.210,37 KGS
  • 50.000 INR46.051,83 KGS
  • 100.000 INR92.103,66 KGS
  • 10 KGS10,86 INR
  • 50 KGS54,29 INR
  • 100 KGS108,57 INR
  • 500 KGS542,87 INR
  • 1.000 KGS1.085,73 INR
  • 5.000 KGS5.428,67 INR
  • 10.000 KGS10.857,33 INR
  • 50.000 KGS54.286,66 INR
  • 100.000 KGS108.573,32 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,92104 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,086 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 0,9039, cao nhất 0,92657, trung bình 0,91481 KGS cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.