Tỷ giá INR sang KGS hôm nay

Tỷ giá INR sang KGS tháng 9 năm 2026

INR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92241
Đóng cửa
0,91133
Thấp nhất
0,9102
Cao nhất
0,92734
Thay đổi
−0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,91133+0,00113 · +0,12%
29 thg 9, 20260,9102−0,00135 · −0,15%
28 thg 9, 20260,91156−0,00169 · −0,19%
27 thg 9, 20260,91325−0,00052 · −0,06%
26 thg 9, 20260,91376+0,00209 · +0,23%
25 thg 9, 20260,91167−0,00084 · −0,09%
24 thg 9, 20260,91251−0,00203 · −0,22%
23 thg 9, 20260,91455+0,00122 · +0,13%
22 thg 9, 20260,91333+0,00014 · +0,02%
21 thg 9, 20260,91319+0,00173 · +0,19%
20 thg 9, 20260,91145+0,00043 · +0,05%
19 thg 9, 20260,91102−0,00243 · −0,27%
18 thg 9, 20260,91345+0,00103 · +0,11%
17 thg 9, 20260,91243+0,00032 · +0,03%
16 thg 9, 20260,91211−0,00140 · −0,15%
15 thg 9, 20260,91351−0,00151 · −0,17%
14 thg 9, 20260,91502−0,00096 · −0,11%
13 thg 9, 20260,91598+0,00027 · +0,03%
12 thg 9, 20260,91572+0,00118 · +0,13%
11 thg 9, 20260,91454−0,00437 · −0,48%
10 thg 9, 20260,91891−0,00284 · −0,31%
9 thg 9, 20260,92175−0,00307 · −0,33%
8 thg 9, 20260,92482−0,00198 · −0,21%
7 thg 9, 20260,9268+0,00027 · +0,03%
6 thg 9, 20260,92653−0,00066 · −0,07%
5 thg 9, 20260,92718+0,00053 · +0,06%
4 thg 9, 20260,92665−0,00069 · −0,07%
3 thg 9, 20260,92734+0,00530 · +0,58%
2 thg 9, 20260,92204−0,00038 · −0,04%
1 thg 9, 20260,92241+0,00507 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.