Tỷ giá INR sang KGS hôm nay

Tỷ giá INR sang KGS tháng 11 năm 2025

INR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,98478
Đóng cửa
0,97892
Thấp nhất
0,97775
Cao nhất
0,99061
Thay đổi
−0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,97892−0,00017 · −0,02%
29 thg 11, 20250,97909+0,00025 · +0,03%
28 thg 11, 20250,97884−0,00229 · −0,23%
27 thg 11, 20250,98113+0,00034 · +0,03%
26 thg 11, 20250,98078−0,00082 · −0,08%
25 thg 11, 20250,98161+0,00386 · +0,39%
24 thg 11, 20250,97775−0,00039 · −0,04%
23 thg 11, 20250,97815−0,00012 · −0,01%
22 thg 11, 20250,97827−0,01014 · −1,03%
21 thg 11, 20250,9884−0,00221 · −0,22%
20 thg 11, 20250,99061+0,00285 · +0,29%
19 thg 11, 20250,98776+0,00060 · +0,06%
18 thg 11, 20250,98716+0,00092 · +0,09%
17 thg 11, 20250,98624+0,00050 · +0,05%
16 thg 11, 20250,98574−0,00054 · −0,05%
15 thg 11, 20250,98628+0,00110 · +0,11%
14 thg 11, 20250,98518−0,00175 · −0,18%
13 thg 11, 20250,98692−0,00041 · −0,04%
12 thg 11, 20250,98734+0,00099 · +0,10%
11 thg 11, 20250,98635−0,00001 · 0,00%
10 thg 11, 20250,98636−0,00025 · −0,03%
9 thg 11, 20250,98661−0,00013 · −0,01%
8 thg 11, 20250,98674+0,00007 · +0,01%
7 thg 11, 20250,98667−0,00039 · −0,04%
6 thg 11, 20250,98706+0,00134 · +0,14%
5 thg 11, 20250,98572+0,00025 · +0,03%
4 thg 11, 20250,98547+0,00038 · +0,04%
3 thg 11, 20250,98508+0,00072 · +0,07%
2 thg 11, 20250,98436−0,00042 · −0,04%
1 thg 11, 20250,98478−0,00252 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.