Tỷ giá INR sang KGS hôm nay

Tỷ giá INR sang KGS tháng 3 năm 2026

INR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,96012
Đóng cửa
0,92897
Thấp nhất
0,92185
Cao nhất
0,96012
Thay đổi
−3,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,92897−0,00804 · −0,86%
30 thg 3, 20260,937+0,01478 · +1,60%
29 thg 3, 20260,92222+0,00038 · +0,04%
28 thg 3, 20260,92185−0,00701 · −0,75%
27 thg 3, 20260,92886−0,00176 · −0,19%
26 thg 3, 20260,93061−0,00079 · −0,09%
25 thg 3, 20260,9314−0,00361 · −0,39%
24 thg 3, 20260,93501+0,00175 · +0,19%
23 thg 3, 20260,93326+0,00096 · +0,10%
22 thg 3, 20260,9323+0,00348 · +0,37%
21 thg 3, 20260,92882−0,01243 · −1,32%
20 thg 3, 20260,94125+0,00007 · +0,01%
19 thg 3, 20260,94119−0,00575 · −0,61%
18 thg 3, 20260,94694+0,00203 · +0,22%
17 thg 3, 20260,94491−0,00119 · −0,13%
16 thg 3, 20260,9461+0,00085 · +0,09%
15 thg 3, 20260,94525+0,00034 · +0,04%
14 thg 3, 20260,9449−0,00272 · −0,29%
13 thg 3, 20260,94762−0,00086 · −0,09%
12 thg 3, 20260,94849−0,00332 · −0,35%
11 thg 3, 20260,95181−0,00045 · −0,05%
10 thg 3, 20260,95226+0,00488 · +0,52%
9 thg 3, 20260,94738−0,00353 · −0,37%
8 thg 3, 20260,9509−0,00029 · −0,03%
7 thg 3, 20260,95119−0,00340 · −0,36%
6 thg 3, 20260,95459+0,00557 · +0,59%
5 thg 3, 20260,94902−0,00054 · −0,06%
4 thg 3, 20260,94957−0,00421 · −0,44%
3 thg 3, 20260,95377−0,00502 · −0,52%
2 thg 3, 20260,95879−0,00133 · −0,14%
1 thg 3, 20260,96012−0,00001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.