Tỷ giá INR sang IRR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 19.080,47 IRR1 IRR = 0,0000524 INRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14.310,19
- Cao nhất
- 19.428,09
- Trung bình
- 18.229,07
- Thay đổi
- +32,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 19.080,47 | −218,08 · −1,13% |
| 26 thg 10, 2026 | 19.298,55 | −1,71 · −0,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 19.300,26 | +4,11 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 19.296,15 | −34,22 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 19.330,37 | −97,72 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 19.428,09 | +54,05 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 19.374,04 | +39,42 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 19.334,62 | +392,44 · +2,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 18.942,18 | +47,03 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 18.895,16 | −11,44 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 18.906,60 | −21,09 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 18.927,69 | +69,22 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 18.858,47 | +115,04 · +0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 18.743,43 | +59,89 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 18.683,54 | +85,24 · +0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 18.598,30 | +197,56 · +1,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 18.400,75 | −26,86 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 18.427,61 | +498,66 · +2,78% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.928,95 | +26,52 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.902,43 | −44,06 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.946,49 | −706,92 · −3,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 18.653,42 | +569,76 · +3,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 18.083,66 | −77,94 · −0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 18.161,60 | −5,90 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 18.167,50 | +30,23 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 18.137,27 | +483,60 · +2,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.653,67 | +4,88 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.648,79 | +3.338,60 · +23,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 14.310,19 | −19,59 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 14.329,78 | −21,39 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR190.804,73 IRR
- 50 INR954.023,63 IRR
- 100 INR1.908.047,27 IRR
- 500 INR9.540.236,34 IRR
- 1.000 INR19.080.472,68 IRR
- 5.000 INR95.402.363,38 IRR
- 10.000 INR190.804.726,75 IRR
- 50.000 INR954.023.633,76 IRR
- 100.000 INR1.908.047.267,51 IRR
- 100.000 IRR5,24 INR
- 500.000 IRR26,2 INR
- 1.000.000 IRR52,41 INR
- 2.500.000 IRR131,02 INR
- 5.000.000 IRR262,05 INR
- 10.000.000 IRR524,1 INR
- 50.000.000 IRR2.620,48 INR
- 100.000.000 IRR5.240,96 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 19.080,47 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000524 INR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +32,95%: thấp nhất 14.310,19, cao nhất 19.428,09, trung bình 18.229,07 IRR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.