Tỷ giá ILS sang FKP
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,2437 FKP1 FKP = 4,103 ILSCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23989
- Cao nhất
- 0,2488
- Trung bình
- 0,24474
- Thay đổi
- −2,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,2437 | +0,00367 · +1,53% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,24003 | −0,00079 · −0,33% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,24082 | +0,00013 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,24069 | +0,00080 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23989 | −0,00121 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,24111 | −0,00086 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24196 | +0,00011 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24185 | −0,00031 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24217 | −0,00077 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24294 | +0,00050 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24244 | −0,00079 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,24323 | −0,00038 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,2436 | −0,00196 · −0,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24556 | +0,00012 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24544 | −0,00098 · −0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24642 | −0,00025 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24667 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24671 | −0,00056 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24727 | +0,00033 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24694 | −0,00037 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24731 | −0,00015 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,24746 | −0,00060 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24806 | +0,00183 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24623 | −0,00121 · −0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24744 | +0,00087 · +0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24657 | +0,00048 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24609 | −0,00028 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24636 | +0,00060 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24576 | −0,00181 · −0,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,24757 | −0,00124 · −0,50% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,2437 FKP
- 5 ILS1,22 FKP
- 10 ILS2,44 FKP
- 50 ILS12,18 FKP
- 100 ILS24,37 FKP
- 500 ILS121,85 FKP
- 1.000 ILS243,7 FKP
- 5.000 ILS1.218,49 FKP
- 10.000 ILS2.436,99 FKP
- 1 FKP4,1 ILS
- 5 FKP20,52 ILS
- 10 FKP41,03 ILS
- 25 FKP102,59 ILS
- 50 FKP205,17 ILS
- 100 FKP410,34 ILS
- 500 FKP2.051,71 ILS
- 1.000 FKP4.103,43 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang FKP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,2437 FKP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FKP = 4,103 ILS. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang FKP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,05%: thấp nhất 0,23989, cao nhất 0,2488, trung bình 0,24474 FKP cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.