Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang CUC

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,32197 CUC1 CUC = 3,106 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,3213
Cao nhất
0,3296
Trung bình
0,32561
Thay đổi
−2,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32197+0,00067 · +0,21%
23 thg 10, 20260,3213−0,00199 · −0,62%
22 thg 10, 20260,32328−0,00037 · −0,11%
21 thg 10, 20260,32365+0,00007 · +0,02%
20 thg 10, 20260,32358+0,00084 · +0,26%
19 thg 10, 20260,32275−0,00101 · −0,31%
18 thg 10, 20260,32376+0,00066 · +0,20%
17 thg 10, 20260,3231+0,00010 · +0,03%
16 thg 10, 20260,323+0,00021 · +0,06%
15 thg 10, 20260,32279−0,00315 · −0,97%
14 thg 10, 20260,32594+0,00146 · +0,45%
13 thg 10, 20260,32448−0,00188 · −0,58%
12 thg 10, 20260,32636+0,00003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,32633−0,00021 · −0,06%
10 thg 10, 20260,32655−0,00087 · −0,27%
9 thg 10, 20260,32741+0,00127 · +0,39%
8 thg 10, 20260,32614−0,00156 · −0,48%
7 thg 10, 20260,3277+0,00066 · +0,20%
6 thg 10, 20260,32704−0,00016 · −0,05%
5 thg 10, 20260,3272+0,00112 · +0,34%
4 thg 10, 20260,32609−0,00167 · −0,51%
3 thg 10, 20260,32776+0,00205 · +0,63%
2 thg 10, 20260,32572−0,00035 · −0,11%
1 thg 10, 20260,32607+0,00021 · +0,07%
30 thg 9, 20260,32586+0,00048 · +0,15%
29 thg 9, 20260,32537−0,00255 · −0,78%
28 thg 9, 20260,32792−0,00168 · −0,51%
27 thg 9, 20260,3296+0,00134 · +0,41%
26 thg 9, 20260,32825−0,00008 · −0,02%
25 thg 9, 20260,32833−0,00029 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,322 CUC
  • 5 ILS1,61 CUC
  • 10 ILS3,22 CUC
  • 50 ILS16,1 CUC
  • 100 ILS32,2 CUC
  • 500 ILS160,98 CUC
  • 1.000 ILS321,97 CUC
  • 5.000 ILS1.609,83 CUC
  • 10.000 ILS3.219,66 CUC
  • 1 CUC3,11 ILS
  • 5 CUC15,53 ILS
  • 10 CUC31,06 ILS
  • 25 CUC77,65 ILS
  • 50 CUC155,3 ILS
  • 100 CUC310,59 ILS
  • 500 CUC1.552,96 ILS
  • 1.000 CUC3.105,92 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang CUC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,32197 CUC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUC = 3,106 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang CUC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,03%: thấp nhất 0,3213, cao nhất 0,3296, trung bình 0,32561 CUC cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.