Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang BZD

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,64848 BZD1 BZD = 1,542 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,64699
Cao nhất
0,66446
Trung bình
0,656
Thay đổi
−2,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,64848+0,00149 · +0,23%
23 thg 10, 20260,64699−0,00333 · −0,51%
22 thg 10, 20260,65032−0,00060 · −0,09%
21 thg 10, 20260,65092−0,00066 · −0,10%
20 thg 10, 20260,65158−0,00074 · −0,11%
19 thg 10, 20260,65232−0,00051 · −0,08%
18 thg 10, 20260,65283+0,00182 · +0,28%
17 thg 10, 20260,65101−0,00045 · −0,07%
16 thg 10, 20260,65146+0,00150 · +0,23%
15 thg 10, 20260,64997−0,00765 · −1,16%
14 thg 10, 20260,65761+0,00285 · +0,44%
13 thg 10, 20260,65477−0,00154 · −0,23%
12 thg 10, 20260,6563−0,00116 · −0,18%
11 thg 10, 20260,65746−0,00018 · −0,03%
10 thg 10, 20260,65764−0,00138 · −0,21%
9 thg 10, 20260,65902+0,00270 · +0,41%
8 thg 10, 20260,65631−0,00303 · −0,46%
7 thg 10, 20260,65935+0,00173 · +0,26%
6 thg 10, 20260,65762−0,00188 · −0,29%
5 thg 10, 20260,6595+0,00194 · +0,29%
4 thg 10, 20260,65756−0,00232 · −0,35%
3 thg 10, 20260,65988+0,00125 · +0,19%
2 thg 10, 20260,65863+0,00195 · +0,30%
1 thg 10, 20260,65668+0,00052 · +0,08%
30 thg 9, 20260,65616+0,00110 · +0,17%
29 thg 9, 20260,65506−0,00538 · −0,82%
28 thg 9, 20260,66044−0,00401 · −0,60%
27 thg 9, 20260,66446+0,00313 · +0,47%
26 thg 9, 20260,66133+0,00033 · +0,05%
25 thg 9, 20260,661−0,00242 · −0,36%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,6485 BZD
  • 5 ILS3,24 BZD
  • 10 ILS6,48 BZD
  • 50 ILS32,42 BZD
  • 100 ILS64,85 BZD
  • 500 ILS324,24 BZD
  • 1.000 ILS648,48 BZD
  • 5.000 ILS3.242,4 BZD
  • 10.000 ILS6.484,81 BZD
  • 1 BZD1,54 ILS
  • 5 BZD7,71 ILS
  • 10 BZD15,42 ILS
  • 25 BZD38,55 ILS
  • 50 BZD77,1 ILS
  • 100 BZD154,21 ILS
  • 500 BZD771,03 ILS
  • 1.000 BZD1.542,07 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang BZD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,64848 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 1,542 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,25%: thấp nhất 0,64699, cao nhất 0,66446, trung bình 0,656 BZD cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.