Tỷ giá ILS sang AUD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,45772 AUD1 AUD = 2,185 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,45772
- Cao nhất
- 0,47232
- Trung bình
- 0,46629
- Thay đổi
- −2,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,45772 | −0,00038 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,45811 | −0,00235 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46045 | −0,00103 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46149 | −0,00077 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,46225 | −0,00044 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,4627 | −0,00344 · −0,74% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,46613 | +0,00095 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46518 | −0,00059 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46577 | +0,00152 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46425 | −0,00146 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,46572 | −0,00043 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,46615 | −0,00152 · −0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46767 | +0,00055 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46712 | −0,00022 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,46733 | −0,00169 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46902 | +0,00014 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,46888 | −0,00124 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,47012 | +0,00089 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46923 | −0,00309 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,47232 | +0,00337 · +0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46895 | −0,00203 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,47098 | +0,00130 · +0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46968 | +0,00031 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,46938 | +0,00200 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,46738 | +0,00385 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,46353 | −0,00306 · −0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46659 | −0,00261 · −0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,4692 | +0,00195 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,46725 | −0,00085 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,4681 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,4577 AUD
- 5 ILS2,29 AUD
- 10 ILS4,58 AUD
- 50 ILS22,89 AUD
- 100 ILS45,77 AUD
- 500 ILS228,86 AUD
- 1.000 ILS457,72 AUD
- 5.000 ILS2.288,61 AUD
- 10.000 ILS4.577,22 AUD
- 1 AUD2,18 ILS
- 5 AUD10,92 ILS
- 10 AUD21,85 ILS
- 50 AUD109,24 ILS
- 100 AUD218,47 ILS
- 500 AUD1.092,37 ILS
- 1.000 AUD2.184,73 ILS
- 5.000 AUD10.923,65 ILS
- 10.000 AUD21.847,31 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,45772 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2,185 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,22%: thấp nhất 0,45772, cao nhất 0,47232, trung bình 0,46629 AUD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.