Tỷ giá ILS sang ANG
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,57892 ANG1 ANG = 1,727 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,57891
- Cao nhất
- 0,59253
- Trung bình
- 0,5861
- Thay đổi
- −2,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,57892 | +0,00001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,57891 | −0,00344 · −0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,58235 | −0,00059 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,58294 | −0,00051 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,58345 | +0,00078 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,58267 | +0,00071 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,58196 | +0,00067 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,5813 | −0,00174 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,58304 | +0,00213 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,58091 | −0,00488 · −0,83% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,58578 | +0,00264 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,58315 | −0,00415 · −0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,5873 | +0,00060 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,5867 | −0,00089 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,58759 | −0,00087 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,58846 | +0,00122 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,58724 | −0,00276 · −0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,59 | +0,00199 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,58801 | −0,00197 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58998 | +0,00407 · +0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,58591 | −0,00354 · −0,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,58946 | +0,00073 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,58873 | +0,00044 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,58828 | +0,00072 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,58756 | +0,00103 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,58654 | −0,00471 · −0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,59124 | −0,00129 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,59253 | +0,00198 · +0,34% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,59055 | −0,00107 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,59163 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,5789 ANG
- 5 ILS2,89 ANG
- 10 ILS5,79 ANG
- 50 ILS28,95 ANG
- 100 ILS57,89 ANG
- 500 ILS289,46 ANG
- 1.000 ILS578,92 ANG
- 5.000 ILS2.894,61 ANG
- 10.000 ILS5.789,22 ANG
- 1 ANG1,73 ILS
- 5 ANG8,64 ILS
- 10 ANG17,27 ILS
- 25 ANG43,18 ILS
- 50 ANG86,37 ILS
- 100 ANG172,73 ILS
- 500 ANG863,67 ILS
- 1.000 ANG1.727,35 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,57892 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 1,727 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,15%: thấp nhất 0,57891, cao nhất 0,59253, trung bình 0,5861 ANG cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.