Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang XPD

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0000001 XPD1 XPD = 18.900.183,93 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,00
Cao nhất
0,0000001
Trung bình
0,00
Thay đổi
+18,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,000053 XPD
  • 5.000 IDR0,000265 XPD
  • 10.000 IDR0,000529 XPD
  • 50.000 IDR0,002645 XPD
  • 100.000 IDR0,005291 XPD
  • 500.000 IDR0,0265 XPD
  • 1.000.000 IDR0,0529 XPD
  • 5.000.000 IDR0,2645 XPD
  • 10.000.000 IDR0,5291 XPD
  • 1 XPD18.900.183,93 IDR
  • 5 XPD94.500.919,66 IDR
  • 10 XPD189.001.839,31 IDR
  • 25 XPD472.504.598,28 IDR
  • 50 XPD945.009.196,56 IDR
  • 100 XPD1.890.018.393,12 IDR
  • 500 XPD9.450.091.965,59 IDR
  • 1.000 XPD18.900.183.931,18 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0000001 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 18.900.183,93 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,86%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,00 XPD cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.