Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang ALL

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0044818 ALL1 ALL = 223,12 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0044746
Cao nhất
0,004583
Trung bình
0,0045319
Thay đổi
−0,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0044818+0,0000072 · +0,16%
23 thg 10, 20260,0044746−0,0000036 · −0,08%
22 thg 10, 20260,0044783−0,0000182 · −0,40%
21 thg 10, 20260,0044964+0,0000083 · +0,18%
20 thg 10, 20260,0044882−0,0000080 · −0,18%
19 thg 10, 20260,0044962+0,0000018 · +0,04%
18 thg 10, 20260,0044944+0,0000009 · +0,02%
17 thg 10, 20260,0044935−0,0000223 · −0,49%
16 thg 10, 20260,0045158−0,0000377 · −0,83%
15 thg 10, 20260,0045535−0,0000053 · −0,12%
14 thg 10, 20260,0045589−0,0000114 · −0,25%
13 thg 10, 20260,0045702+0,0000027 · +0,06%
12 thg 10, 20260,0045675−0,0000095 · −0,21%
11 thg 10, 20260,004577+0,0000031 · +0,07%
10 thg 10, 20260,0045739+0,0000062 · +0,14%
9 thg 10, 20260,0045678−0,0000153 · −0,33%
8 thg 10, 20260,004583+0,0000124 · +0,27%
7 thg 10, 20260,0045706−0,0000078 · −0,17%
6 thg 10, 20260,0045785+0,0000216 · +0,47%
5 thg 10, 20260,0045569−0,0000010 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0045578−0,0000106 · −0,23%
3 thg 10, 20260,0045685−0,0000051 · −0,11%
2 thg 10, 20260,0045736+0,0000431 · +0,95%
1 thg 10, 20260,0045305−0,0000166 · −0,37%
30 thg 9, 20260,0045472+0,0000503 · +1,12%
29 thg 9, 20260,0044968−0,0000028 · −0,06%
28 thg 9, 20260,0044997−0,0000109 · −0,24%
27 thg 9, 20260,0045106+0,0000042 · +0,09%
26 thg 9, 20260,0045064+0,0000187 · +0,42%
25 thg 9, 20260,0044877

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR4,48 ALL
  • 5.000 IDR22,41 ALL
  • 10.000 IDR44,82 ALL
  • 50.000 IDR224,09 ALL
  • 100.000 IDR448,18 ALL
  • 500.000 IDR2.240,91 ALL
  • 1.000.000 IDR4.481,82 ALL
  • 5.000.000 IDR22.409,12 ALL
  • 10.000.000 IDR44.818,24 ALL
  • 1 ALL223,12 IDR
  • 5 ALL1.115,62 IDR
  • 10 ALL2.231,23 IDR
  • 25 ALL5.578,09 IDR
  • 50 ALL11.156,17 IDR
  • 100 ALL22.312,34 IDR
  • 500 ALL111.561,72 IDR
  • 1.000 ALL223.123,44 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang ALL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0044818 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 223,12 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 0,0044746, cao nhất 0,004583, trung bình 0,0045319 ALL cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.