Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang IDR

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 222,93 IDR1 IDR = 0,0044857 ALLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
218,20
Cao nhất
223,48
Trung bình
220,75
Thay đổi
+0,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026222,93−0,19 · −0,09%
24 thg 10, 2026223,12−0,36 · −0,16%
23 thg 10, 2026223,48+0,18 · +0,08%
22 thg 10, 2026223,30+0,90 · +0,41%
21 thg 10, 2026222,40−0,41 · −0,18%
20 thg 10, 2026222,81+0,40 · +0,18%
19 thg 10, 2026222,41−0,09 · −0,04%
18 thg 10, 2026222,50−0,05 · −0,02%
17 thg 10, 2026222,54+1,10 · +0,50%
16 thg 10, 2026221,45+1,84 · +0,84%
15 thg 10, 2026219,61+0,26 · +0,12%
14 thg 10, 2026219,35+0,54 · +0,25%
13 thg 10, 2026218,81−0,13 · −0,06%
12 thg 10, 2026218,94+0,46 · +0,21%
11 thg 10, 2026218,48−0,15 · −0,07%
10 thg 10, 2026218,63−0,30 · −0,14%
9 thg 10, 2026218,93+0,73 · +0,33%
8 thg 10, 2026218,20−0,59 · −0,27%
7 thg 10, 2026218,79+0,37 · +0,17%
6 thg 10, 2026218,41−1,03 · −0,47%
5 thg 10, 2026219,45+0,05 · +0,02%
4 thg 10, 2026219,40+0,51 · +0,23%
3 thg 10, 2026218,89+0,25 · +0,11%
2 thg 10, 2026218,64−2,08 · −0,94%
1 thg 10, 2026220,72+0,81 · +0,37%
30 thg 9, 2026219,92−2,46 · −1,11%
29 thg 9, 2026222,38+0,14 · +0,06%
28 thg 9, 2026222,24+0,54 · +0,24%
27 thg 9, 2026221,70−0,21 · −0,09%
26 thg 9, 2026221,91−0,92 · −0,41%

Số tiền phổ biến

  • 1 ALL222,93 IDR
  • 5 ALL1.114,66 IDR
  • 10 ALL2.229,32 IDR
  • 25 ALL5.573,29 IDR
  • 50 ALL11.146,58 IDR
  • 100 ALL22.293,17 IDR
  • 500 ALL111.465,84 IDR
  • 1.000 ALL222.931,68 IDR
  • 1.000 IDR4,49 ALL
  • 5.000 IDR22,43 ALL
  • 10.000 IDR44,86 ALL
  • 50.000 IDR224,28 ALL
  • 100.000 IDR448,57 ALL
  • 500.000 IDR2.242,84 ALL
  • 1.000.000 IDR4.485,68 ALL
  • 5.000.000 IDR22.428,4 ALL
  • 10.000.000 IDR44.856,79 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 222,93 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0044857 ALL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,04%: thấp nhất 218,20, cao nhất 223,48, trung bình 220,75 IDR cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.