Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang IDR

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 55,463 IDR1 IDR = 0,01803 HUFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
54,417
Cao nhất
55,87
Trung bình
55,241
Thay đổi
−0,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202655,463+0,293 · +0,53%
25 thg 10, 202655,169−0,091 · −0,17%
24 thg 10, 202655,261−0,108 · −0,20%
23 thg 10, 202655,369−0,120 · −0,22%
22 thg 10, 202655,489+0,065 · +0,12%
21 thg 10, 202655,425−0,080 · −0,14%
20 thg 10, 202655,504−0,320 · −0,57%
19 thg 10, 202655,824−0,018 · −0,03%
18 thg 10, 202655,842+0,001 · 0,00%
17 thg 10, 202655,841+0,143 · +0,26%
16 thg 10, 202655,697+0,334 · +0,60%
15 thg 10, 202655,363+0,221 · +0,40%
14 thg 10, 202655,142+0,241 · +0,44%
13 thg 10, 202654,901−0,065 · −0,12%
12 thg 10, 202654,966+0,361 · +0,66%
11 thg 10, 202654,605−0,342 · −0,62%
10 thg 10, 202654,947−0,120 · −0,22%
9 thg 10, 202655,067+0,288 · +0,53%
8 thg 10, 202654,779−0,158 · −0,29%
7 thg 10, 202654,938+0,244 · +0,45%
6 thg 10, 202654,693+0,276 · +0,51%
5 thg 10, 202654,417−0,322 · −0,59%
4 thg 10, 202654,739+0,132 · +0,24%
3 thg 10, 202654,607+0,037 · +0,07%
2 thg 10, 202654,57−0,812 · −1,47%
1 thg 10, 202655,382+0,157 · +0,28%
30 thg 9, 202655,225−0,473 · −0,85%
29 thg 9, 202655,699−0,172 · −0,31%
28 thg 9, 202655,87+0,038 · +0,07%
27 thg 9, 202655,833−0,025 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 HUF55,46 IDR
  • 5 HUF277,31 IDR
  • 10 HUF554,63 IDR
  • 25 HUF1.386,57 IDR
  • 50 HUF2.773,14 IDR
  • 100 HUF5.546,28 IDR
  • 500 HUF27.731,4 IDR
  • 1.000 HUF55.462,79 IDR
  • 1.000 IDR18,03 HUF
  • 5.000 IDR90,15 HUF
  • 10.000 IDR180,3 HUF
  • 50.000 IDR901,51 HUF
  • 100.000 IDR1.803,01 HUF
  • 500.000 IDR9.015,05 HUF
  • 1.000.000 IDR18.030,11 HUF
  • 5.000.000 IDR90.150,53 HUF
  • 10.000.000 IDR180.301,06 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 55,463 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,01803 HUF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,71%: thấp nhất 54,417, cao nhất 55,87, trung bình 55,241 IDR cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.