Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang HUF

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,01813 HUF1 HUF = 55,169 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0179
Cao nhất
0,01838
Trung bình
0,01811
Thay đổi
+1,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01813+0,00003 · +0,17%
24 thg 10, 20260,0181+0,00004 · +0,20%
23 thg 10, 20260,01806+0,00004 · +0,22%
22 thg 10, 20260,01802−0,00002 · −0,12%
21 thg 10, 20260,01804+0,00003 · +0,14%
20 thg 10, 20260,01802+0,00010 · +0,58%
19 thg 10, 20260,01791+0,00001 · +0,03%
18 thg 10, 20260,017910,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01791−0,00005 · −0,26%
16 thg 10, 20260,01795−0,00011 · −0,60%
15 thg 10, 20260,01806−0,00007 · −0,40%
14 thg 10, 20260,01814−0,00008 · −0,44%
13 thg 10, 20260,01821+0,00002 · +0,12%
12 thg 10, 20260,01819−0,00012 · −0,66%
11 thg 10, 20260,01831+0,00011 · +0,63%
10 thg 10, 20260,0182+0,00004 · +0,22%
9 thg 10, 20260,01816−0,00010 · −0,52%
8 thg 10, 20260,01826+0,00005 · +0,29%
7 thg 10, 20260,0182−0,00008 · −0,45%
6 thg 10, 20260,01828−0,00009 · −0,50%
5 thg 10, 20260,01838+0,00011 · +0,59%
4 thg 10, 20260,01827−0,00004 · −0,24%
3 thg 10, 20260,01831−0,00001 · −0,07%
2 thg 10, 20260,01832+0,00027 · +1,49%
1 thg 10, 20260,01806−0,00005 · −0,28%
30 thg 9, 20260,01811+0,00015 · +0,86%
29 thg 9, 20260,01795+0,00006 · +0,31%
28 thg 9, 20260,0179−0,00001 · −0,07%
27 thg 9, 20260,01791+0,00001 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0179

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR18,13 HUF
  • 5.000 IDR90,63 HUF
  • 10.000 IDR181,26 HUF
  • 50.000 IDR906,3 HUF
  • 100.000 IDR1.812,6 HUF
  • 500.000 IDR9.062,99 HUF
  • 1.000.000 IDR18.125,98 HUF
  • 5.000.000 IDR90.629,9 HUF
  • 10.000.000 IDR181.259,8 HUF
  • 1 HUF55,17 IDR
  • 5 HUF275,85 IDR
  • 10 HUF551,69 IDR
  • 25 HUF1.379,24 IDR
  • 50 HUF2.758,47 IDR
  • 100 HUF5.516,94 IDR
  • 500 HUF27.584,72 IDR
  • 1.000 HUF55.169,43 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang HUF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,01813 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 55,169 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,25%: thấp nhất 0,0179, cao nhất 0,01838, trung bình 0,01811 HUF cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.