Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang BYN

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,008963 BYN1 BYN = 111,57 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0089627
Cao nhất
0,0094582
Trung bình
0,0092765
Thay đổi
−5,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,008963+0,0000004 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0089627−0,0000883 · −0,98%
23 thg 10, 20260,009051−0,0000925 · −1,01%
22 thg 10, 20260,0091434−0,0000344 · −0,38%
21 thg 10, 20260,0091779−0,0000203 · −0,22%
20 thg 10, 20260,0091981−0,0001503 · −1,61%
19 thg 10, 20260,0093484+0,0000209 · +0,22%
18 thg 10, 20260,0093275+0,0000140 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0093135+0,0000075 · +0,08%
16 thg 10, 20260,009306−0,0000136 · −0,15%
15 thg 10, 20260,0093196+0,0000561 · +0,61%
14 thg 10, 20260,0092635+0,0000104 · +0,11%
13 thg 10, 20260,0092531−0,0000818 · −0,88%
12 thg 10, 20260,0093349+0,0000475 · +0,51%
11 thg 10, 20260,0092873−0,0000536 · −0,57%
10 thg 10, 20260,009341−0,0000470 · −0,50%
9 thg 10, 20260,0093879+0,0000082 · +0,09%
8 thg 10, 20260,0093797−0,0000530 · −0,56%
7 thg 10, 20260,0094327+0,0001192 · +1,28%
6 thg 10, 20260,0093135+0,0001975 · +2,17%
5 thg 10, 20260,009116−0,0000635 · −0,69%
4 thg 10, 20260,0091795−0,0000226 · −0,25%
3 thg 10, 20260,0092021−0,0000354 · −0,38%
2 thg 10, 20260,0092376−0,0000779 · −0,84%
1 thg 10, 20260,0093155−0,0000215 · −0,23%
30 thg 9, 20260,0093369−0,0000281 · −0,30%
29 thg 9, 20260,009365−0,0000476 · −0,51%
28 thg 9, 20260,0094126−0,0000155 · −0,16%
27 thg 9, 20260,0094281+0,0000131 · +0,14%
26 thg 9, 20260,0094149−0,0000432 · −0,46%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 HUF8,96 BYN
  • 5.000 HUF44,82 BYN
  • 10.000 HUF89,63 BYN
  • 25.000 HUF224,08 BYN
  • 50.000 HUF448,15 BYN
  • 100.000 HUF896,3 BYN
  • 500.000 HUF4.481,52 BYN
  • 1.000.000 HUF8.963,04 BYN
  • 1 BYN111,57 HUF
  • 5 BYN557,85 HUF
  • 10 BYN1.115,69 HUF
  • 50 BYN5.578,46 HUF
  • 100 BYN11.156,93 HUF
  • 500 BYN55.784,63 HUF
  • 1.000 BYN111.569,25 HUF
  • 5.000 BYN557.846,26 HUF
  • 10.000 BYN1.115.692,52 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,008963 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 111,57 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,24%: thấp nhất 0,0089627, cao nhất 0,0094582, trung bình 0,0092765 BYN cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.