Tỷ giá HTG sang UZS
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 89,905 UZS1 UZS = 0,01112 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 89,547
- Cao nhất
- 92,229
- Trung bình
- 90,537
- Thay đổi
- −0,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 89,905 | −1,116 · −1,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 91,021 | +0,102 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 90,918 | −0,302 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 91,221 | −0,543 · −0,59% |
| 21 thg 10, 2026 | 91,763 | +0,160 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 91,604 | −0,497 · −0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 92,101 | +0,946 · +1,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 91,154 | −1,075 · −1,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 92,229 | +0,690 · +0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 91,539 | +0,702 · +0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 90,837 | +1,290 · +1,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 89,547 | −0,060 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 89,607 | −1,238 · −1,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 90,845 | +0,650 · +0,72% |
| 11 thg 10, 2026 | 90,195 | −0,609 · −0,67% |
| 10 thg 10, 2026 | 90,804 | +0,066 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 90,738 | +0,665 · +0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 90,073 | +0,117 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 89,956 | −0,064 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 90,02 | +0,019 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 90,001 | +0,308 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 89,693 | −0,562 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 90,256 | +0,129 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 90,127 | +0,246 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 89,881 | −0,481 · −0,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 90,362 | +0,293 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 90,069 | +0,311 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 89,758 | +0,049 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 89,709 | −0,683 · −0,76% |
| 26 thg 9, 2026 | 90,392 | +0,075 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 HTG89,91 UZS
- 5 HTG449,53 UZS
- 10 HTG899,05 UZS
- 25 HTG2.247,63 UZS
- 50 HTG4.495,26 UZS
- 100 HTG8.990,52 UZS
- 500 HTG44.952,61 UZS
- 1.000 HTG89.905,22 UZS
- 1.000 UZS11,12 HTG
- 5.000 UZS55,61 HTG
- 10.000 UZS111,23 HTG
- 50.000 UZS556,14 HTG
- 100.000 UZS1.112,28 HTG
- 500.000 UZS5.561,41 HTG
- 1.000.000 UZS11.122,82 HTG
- 5.000.000 UZS55.614,12 HTG
- 10.000.000 UZS111.228,24 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 89,905 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01112 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,46%: thấp nhất 89,547, cao nhất 92,229, trung bình 90,537 UZS cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.