Tỷ giá HTG sang TRY
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 0,37957 TRY1 TRY = 2,635 HTGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,37091
- Cao nhất
- 0,37958
- Trung bình
- 0,37565
- Thay đổi
- +1,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,37957 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,37958 | +0,00086 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,37872 | −0,00020 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,37892 | +0,00056 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,37836 | +0,00078 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,37758 | +0,00377 · +1,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,37381 | −0,00491 · −1,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,37872 | +0,00061 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,37811 | +0,00142 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,37669 | +0,00531 · +1,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,37138 | −0,00041 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,37179 | −0,00520 · −1,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,37699 | +0,00367 · +0,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,37332 | −0,00422 · −1,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,37754 | −0,00023 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,37777 | +0,00178 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,37599 | +0,00012 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,37587 | −0,00046 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,37633 | +0,00065 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,37568 | +0,00141 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,37427 | −0,00101 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,37528 | +0,00110 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,37418 | +0,00013 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,37404 | −0,00025 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,37429 | +0,00006 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,37423 | +0,00018 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,37405 | +0,00314 · +0,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,37091 | −0,00300 · −0,80% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,37392 | −0,00015 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,37407 | +0,00096 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 HTG3,8 TRY
- 50 HTG18,98 TRY
- 100 HTG37,96 TRY
- 250 HTG94,89 TRY
- 500 HTG189,79 TRY
- 1.000 HTG379,57 TRY
- 5.000 HTG1.897,87 TRY
- 10.000 HTG3.795,75 TRY
- 1 TRY2,63 HTG
- 5 TRY13,17 HTG
- 10 TRY26,35 HTG
- 50 TRY131,73 HTG
- 100 TRY263,45 HTG
- 500 TRY1.317,26 HTG
- 1.000 TRY2.634,53 HTG
- 5.000 TRY13.172,64 HTG
- 10.000 TRY26.345,29 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 0,37957 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 2,635 HTG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 0,37091, cao nhất 0,37958, trung bình 0,37565 TRY cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.