Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HTG sang PLN

1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HTG = 0,0298 PLN1 PLN = 33,561 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02909
Cao nhất
0,03001
Trung bình
0,02964
Thay đổi
+1,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0298−0,00021 · −0,70%
24 thg 10, 20260,03001+0,00020 · +0,67%
23 thg 10, 20260,02981+0,00023 · +0,77%
22 thg 10, 20260,02958−0,00013 · −0,45%
21 thg 10, 20260,02971+0,00005 · +0,18%
20 thg 10, 20260,02966−0,00001 · −0,02%
19 thg 10, 20260,02967+0,00027 · +0,92%
18 thg 10, 20260,0294−0,00030 · −1,00%
17 thg 10, 20260,0297−0,00001 · −0,02%
16 thg 10, 20260,0297+0,00005 · +0,17%
15 thg 10, 20260,02965+0,00034 · +1,16%
14 thg 10, 20260,02931−0,00025 · −0,85%
13 thg 10, 20260,02956−0,00037 · −1,25%
12 thg 10, 20260,02993+0,00024 · +0,81%
11 thg 10, 20260,02969−0,00021 · −0,70%
10 thg 10, 20260,0299+0,00008 · +0,27%
9 thg 10, 20260,02982−0,00003 · −0,10%
8 thg 10, 20260,02985+0,00009 · +0,31%
7 thg 10, 20260,02976−0,00013 · −0,44%
6 thg 10, 20260,02989−0,00009 · −0,30%
5 thg 10, 20260,02998+0,00031 · +1,03%
4 thg 10, 20260,02968−0,00006 · −0,20%
3 thg 10, 20260,02974+0,00011 · +0,38%
2 thg 10, 20260,02962+0,00021 · +0,71%
1 thg 10, 20260,02942−0,00003 · −0,09%
30 thg 9, 20260,02944+0,00004 · +0,14%
29 thg 9, 20260,0294+0,00007 · +0,26%
28 thg 9, 20260,02933+0,00024 · +0,82%
27 thg 9, 20260,02909−0,00026 · −0,89%
26 thg 9, 20260,02935−0,00011 · −0,36%

Số tiền phổ biến

  • 100 HTG2,98 PLN
  • 500 HTG14,9 PLN
  • 1.000 HTG29,8 PLN
  • 2.500 HTG74,49 PLN
  • 5.000 HTG148,98 PLN
  • 10.000 HTG297,97 PLN
  • 50.000 HTG1.489,84 PLN
  • 100.000 HTG2.979,69 PLN
  • 1 PLN33,56 HTG
  • 5 PLN167,8 HTG
  • 10 PLN335,61 HTG
  • 50 PLN1.678,03 HTG
  • 100 PLN3.356,06 HTG
  • 500 PLN16.780,29 HTG
  • 1.000 PLN33.560,57 HTG
  • 5.000 PLN167.802,86 HTG
  • 10.000 PLN335.605,72 HTG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HTG sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HTG = 0,0298 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 33,561 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HTG sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,16%: thấp nhất 0,02909, cao nhất 0,03001, trung bình 0,02964 PLN cho 1 HTG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.