Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang HTG

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Gourde Haiti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 33,265 HTG1 HTG = 0,03006 PLNCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
33,265
Cao nhất
34,379
Trung bình
33,692
Thay đổi
−3,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202633,265−0,084 · −0,25%
26 thg 10, 202633,349−0,211 · −0,63%
25 thg 10, 202633,561+0,235 · +0,71%
24 thg 10, 202633,325−0,223 · −0,66%
23 thg 10, 202633,548−0,257 · −0,76%
22 thg 10, 202633,805+0,151 · +0,45%
21 thg 10, 202633,654−0,060 · −0,18%
20 thg 10, 202633,714+0,007 · +0,02%
19 thg 10, 202633,707−0,309 · −0,91%
18 thg 10, 202634,016+0,342 · +1,01%
17 thg 10, 202633,674+0,007 · +0,02%
16 thg 10, 202633,668−0,056 · −0,17%
15 thg 10, 202633,724−0,393 · −1,15%
14 thg 10, 202634,117+0,289 · +0,85%
13 thg 10, 202633,828+0,422 · +1,26%
12 thg 10, 202633,406−0,271 · −0,80%
11 thg 10, 202633,676+0,234 · +0,70%
10 thg 10, 202633,442−0,089 · −0,27%
9 thg 10, 202633,532+0,034 · +0,10%
8 thg 10, 202633,498−0,102 · −0,30%
7 thg 10, 202633,60+0,147 · +0,44%
6 thg 10, 202633,453+0,101 · +0,30%
5 thg 10, 202633,352−0,345 · −1,02%
4 thg 10, 202633,697+0,069 · +0,20%
3 thg 10, 202633,628−0,128 · −0,38%
2 thg 10, 202633,756−0,239 · −0,70%
1 thg 10, 202633,995+0,031 · +0,09%
30 thg 9, 202633,964−0,049 · −0,14%
29 thg 9, 202634,012−0,087 · −0,25%
28 thg 9, 202634,099−0,280 · −0,81%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN33,27 HTG
  • 5 PLN166,33 HTG
  • 10 PLN332,65 HTG
  • 50 PLN1.663,26 HTG
  • 100 PLN3.326,53 HTG
  • 500 PLN16.632,63 HTG
  • 1.000 PLN33.265,25 HTG
  • 5.000 PLN166.326,27 HTG
  • 10.000 PLN332.652,53 HTG
  • 100 HTG3,01 PLN
  • 500 HTG15,03 PLN
  • 1.000 HTG30,06 PLN
  • 2.500 HTG75,15 PLN
  • 5.000 HTG150,31 PLN
  • 10.000 HTG300,61 PLN
  • 50.000 HTG1.503,07 PLN
  • 100.000 HTG3.006,14 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang HTG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 33,265 HTG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HTG = 0,03006 PLN. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang HTG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,24%: thấp nhất 33,265, cao nhất 34,379, trung bình 33,692 HTG cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.