Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HTG sang ILS

1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HTG = 0,02371 ILS1 ILS = 42,173 HTGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02301
Cao nhất
0,02376
Trung bình
0,02341
Thay đổi
+1,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02371−0,00005 · −0,21%
23 thg 10, 20260,02376+0,00013 · +0,57%
22 thg 10, 20260,02363+0,00002 · +0,08%
21 thg 10, 20260,02361+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,02358−0,00003 · −0,13%
19 thg 10, 20260,02362+0,00027 · +1,13%
18 thg 10, 20260,02335−0,00029 · −1,22%
17 thg 10, 20260,02364+0,00003 · +0,14%
16 thg 10, 20260,023610,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,02361+0,00054 · +2,33%
14 thg 10, 20260,02307−0,00014 · −0,59%
13 thg 10, 20260,02321−0,00022 · −0,95%
12 thg 10, 20260,02343+0,00020 · +0,84%
11 thg 10, 20260,02323−0,00016 · −0,70%
10 thg 10, 20260,0234+0,00001 · +0,04%
9 thg 10, 20260,02339−0,00004 · −0,17%
8 thg 10, 20260,02343+0,00011 · +0,45%
7 thg 10, 20260,02332−0,00008 · −0,36%
6 thg 10, 20260,0234+0,00008 · +0,35%
5 thg 10, 20260,02332−0,00004 · −0,17%
4 thg 10, 20260,02336+0,00005 · +0,21%
3 thg 10, 20260,02331−0,00007 · −0,31%
2 thg 10, 20260,02339−0,00002 · −0,07%
1 thg 10, 20260,0234−0,00003 · −0,13%
30 thg 9, 20260,02343−0,00004 · −0,18%
29 thg 9, 20260,02348+0,00019 · +0,81%
28 thg 9, 20260,02329+0,00028 · +1,20%
27 thg 9, 20260,02301−0,00028 · −1,20%
26 thg 9, 20260,02329+0,00001 · +0,04%
25 thg 9, 20260,02328+0,00003 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 100 HTG2,37 ILS
  • 500 HTG11,86 ILS
  • 1.000 HTG23,71 ILS
  • 2.500 HTG59,28 ILS
  • 5.000 HTG118,56 ILS
  • 10.000 HTG237,12 ILS
  • 50.000 HTG1.185,59 ILS
  • 100.000 HTG2.371,17 ILS
  • 1 ILS42,17 HTG
  • 5 ILS210,87 HTG
  • 10 ILS421,73 HTG
  • 50 ILS2.108,66 HTG
  • 100 ILS4.217,32 HTG
  • 500 ILS21.086,59 HTG
  • 1.000 ILS42.173,19 HTG
  • 5.000 ILS210.865,94 HTG
  • 10.000 ILS421.731,87 HTG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HTG sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HTG = 0,02371 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 42,173 HTG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HTG sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,98%: thấp nhất 0,02301, cao nhất 0,02376, trung bình 0,02341 ILS cho 1 HTG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.