Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HTG sang BYN

1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HTG = 0,02224 BYN1 BYN = 44,954 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02224
Cao nhất
0,02346
Trung bình
0,02298
Thay đổi
−4,40%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02224−0,00016 · −0,70%
24 thg 10, 20260,0224−0,00016 · −0,72%
23 thg 10, 20260,02256−0,00012 · −0,54%
22 thg 10, 20260,02269−0,00006 · −0,26%
21 thg 10, 20260,02275−0,00001 · −0,03%
20 thg 10, 20260,02275−0,00027 · −1,15%
19 thg 10, 20260,02302+0,00022 · +0,96%
18 thg 10, 20260,0228−0,00020 · −0,87%
17 thg 10, 20260,023−0,00002 · −0,07%
16 thg 10, 20260,02302+0,00001 · +0,03%
15 thg 10, 20260,02301+0,00040 · +1,78%
14 thg 10, 20260,02261−0,00015 · −0,64%
13 thg 10, 20260,02275−0,00049 · −2,12%
12 thg 10, 20260,02325+0,00018 · +0,78%
11 thg 10, 20260,02307−0,00018 · −0,76%
10 thg 10, 20260,02324−0,00012 · −0,52%
9 thg 10, 20260,02336−0,00005 · −0,21%
8 thg 10, 20260,02341−0,00005 · −0,22%
7 thg 10, 20260,02346+0,00012 · +0,51%
6 thg 10, 20260,02335+0,00038 · +1,64%
5 thg 10, 20260,02297+0,00007 · +0,32%
4 thg 10, 20260,0229−0,00012 · −0,50%
3 thg 10, 20260,02301−0,00006 · −0,24%
2 thg 10, 20260,02307+0,00005 · +0,20%
1 thg 10, 20260,02302−0,00005 · −0,22%
30 thg 9, 20260,02307−0,00007 · −0,28%
29 thg 9, 20260,02314+0,00004 · +0,17%
28 thg 9, 20260,0231+0,00017 · +0,75%
27 thg 9, 20260,02293−0,00016 · −0,68%
26 thg 9, 20260,02308−0,00019 · −0,80%

Số tiền phổ biến

  • 100 HTG2,22 BYN
  • 500 HTG11,12 BYN
  • 1.000 HTG22,24 BYN
  • 2.500 HTG55,61 BYN
  • 5.000 HTG111,22 BYN
  • 10.000 HTG222,45 BYN
  • 50.000 HTG1.112,24 BYN
  • 100.000 HTG2.224,48 BYN
  • 1 BYN44,95 HTG
  • 5 BYN224,77 HTG
  • 10 BYN449,54 HTG
  • 50 BYN2.247,72 HTG
  • 100 BYN4.495,44 HTG
  • 500 BYN22.477,2 HTG
  • 1.000 BYN44.954,4 HTG
  • 5.000 BYN224.772 HTG
  • 10.000 BYN449.544 HTG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HTG sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HTG = 0,02224 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 44,954 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HTG sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,40%: thấp nhất 0,02224, cao nhất 0,02346, trung bình 0,02298 BYN cho 1 HTG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.