Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang HTG

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Gourde Haiti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 44,954 HTG1 HTG = 0,02224 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
42,617
Cao nhất
44,954
Trung bình
43,547
Thay đổi
+3,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202644,954+0,313 · +0,70%
24 thg 10, 202644,642+0,323 · +0,73%
23 thg 10, 202644,319+0,241 · +0,55%
22 thg 10, 202644,077+0,114 · +0,26%
21 thg 10, 202643,964+0,012 · +0,03%
20 thg 10, 202643,951+0,507 · +1,17%
19 thg 10, 202643,444−0,416 · −0,95%
18 thg 10, 202643,86+0,382 · +0,88%
17 thg 10, 202643,479+0,032 · +0,07%
16 thg 10, 202643,447−0,013 · −0,03%
15 thg 10, 202643,459−0,776 · −1,75%
14 thg 10, 202644,235+0,284 · +0,65%
13 thg 10, 202643,951+0,933 · +2,17%
12 thg 10, 202643,018−0,336 · −0,78%
11 thg 10, 202643,355+0,329 · +0,77%
10 thg 10, 202643,025+0,226 · +0,53%
9 thg 10, 202642,80+0,089 · +0,21%
8 thg 10, 202642,711+0,094 · +0,22%
7 thg 10, 202642,617−0,216 · −0,51%
6 thg 10, 202642,833−0,705 · −1,62%
5 thg 10, 202643,538−0,139 · −0,32%
4 thg 10, 202643,676+0,220 · +0,51%
3 thg 10, 202643,456+0,105 · +0,24%
2 thg 10, 202643,352−0,086 · −0,20%
1 thg 10, 202643,438+0,094 · +0,22%
30 thg 9, 202643,344+0,123 · +0,29%
29 thg 9, 202643,22−0,075 · −0,17%
28 thg 9, 202643,295−0,325 · −0,74%
27 thg 9, 202643,62+0,296 · +0,68%
26 thg 9, 202643,324

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN44,95 HTG
  • 5 BYN224,77 HTG
  • 10 BYN449,54 HTG
  • 50 BYN2.247,72 HTG
  • 100 BYN4.495,44 HTG
  • 500 BYN22.477,2 HTG
  • 1.000 BYN44.954,4 HTG
  • 5.000 BYN224.772 HTG
  • 10.000 BYN449.544 HTG
  • 100 HTG2,22 BYN
  • 500 HTG11,12 BYN
  • 1.000 HTG22,24 BYN
  • 2.500 HTG55,61 BYN
  • 5.000 HTG111,22 BYN
  • 10.000 HTG222,45 BYN
  • 50.000 HTG1.112,24 BYN
  • 100.000 HTG2.224,48 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang HTG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 44,954 HTG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HTG = 0,02224 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang HTG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,76%: thấp nhất 42,617, cao nhất 44,954, trung bình 43,547 HTG cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.