Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HRK sang VND

1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HRK = 3.812,84 VND1 VND = 0,0002623 HRKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3.812,84
Cao nhất
3.927,75
Trung bình
3.872,30
Thay đổi
−2,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263.812,84−31,77 · −0,83%
23 thg 10, 20263.844,60−11,56 · −0,30%
22 thg 10, 20263.856,16−1,85 · −0,05%
21 thg 10, 20263.858,01−0,35 · −0,01%
20 thg 10, 20263.858,36−1,74 · −0,05%
19 thg 10, 20263.860,10+0,62 · +0,02%
18 thg 10, 20263.859,48+6,83 · +0,18%
17 thg 10, 20263.852,65−0,24 · −0,01%
16 thg 10, 20263.852,89−4,64 · −0,12%
15 thg 10, 20263.857,53+3,67 · +0,10%
14 thg 10, 20263.853,86+10,58 · +0,28%
13 thg 10, 20263.843,28−6,08 · −0,16%
12 thg 10, 20263.849,36+2,79 · +0,07%
11 thg 10, 20263.846,57+13,61 · +0,36%
10 thg 10, 20263.832,95−20,59 · −0,53%
9 thg 10, 20263.853,54−1,40 · −0,04%
8 thg 10, 20263.854,94−22,20 · −0,57%
7 thg 10, 20263.877,14+7,81 · +0,20%
6 thg 10, 20263.869,33+8,07 · +0,21%
5 thg 10, 20263.861,26−21,75 · −0,56%
4 thg 10, 20263.883,01−0,67 · −0,02%
3 thg 10, 20263.883,68−3,21 · −0,08%
2 thg 10, 20263.886,90−11,39 · −0,29%
1 thg 10, 20263.898,28−2,39 · −0,06%
30 thg 9, 20263.900,68−11,80 · −0,30%
29 thg 9, 20263.912,47−7,56 · −0,19%
28 thg 9, 20263.920,03−7,24 · −0,18%
27 thg 9, 20263.927,27+1,49 · +0,04%
26 thg 9, 20263.925,79+5,30 · +0,14%
25 thg 9, 20263.920,49−7,26 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 HRK3.812,84 VND
  • 5 HRK19.064,18 VND
  • 10 HRK38.128,35 VND
  • 25 HRK95.320,88 VND
  • 50 HRK190.641,77 VND
  • 100 HRK381.283,54 VND
  • 500 HRK1.906.417,69 VND
  • 1.000 HRK3.812.835,38 VND
  • 1.000 VND0,2623 HRK
  • 5.000 VND1,31 HRK
  • 10.000 VND2,62 HRK
  • 50.000 VND13,11 HRK
  • 100.000 VND26,23 HRK
  • 500.000 VND131,14 HRK
  • 1.000.000 VND262,27 HRK
  • 5.000.000 VND1.311,36 HRK
  • 10.000.000 VND2.622,72 HRK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HRK sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HRK = 3.812,84 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0002623 HRK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HRK sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,93%: thấp nhất 3.812,84, cao nhất 3.927,75, trung bình 3.872,30 VND cho 1 HRK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.