Tỷ giá HRK sang CHF
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 0,12268 CHF1 CHF = 8,151 HRKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12222
- Cao nhất
- 0,12568
- Trung bình
- 0,12386
- Thay đổi
- −1,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,12268 | +0,00046 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12222 | −0,00057 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12279 | −0,00021 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,123 | +0,00002 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12298 | +0,00014 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12284 | −0,00015 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12299 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12299 | −0,00028 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12328 | −0,00018 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12345 | −0,00032 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12377 | +0,00021 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12356 | +0,00003 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12352 | +0,00010 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12342 | −0,00001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12343 | −0,00038 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12381 | −0,00008 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12389 | −0,00036 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12425 | +0,00045 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1238 | +0,00060 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1232 | −0,00058 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12378 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,1238 | −0,00013 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12393 | −0,00175 · −1,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12568 | +0,00015 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12553 | −0,00013 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12566 | +0,00029 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12537 | +0,00012 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12525 | −0,00002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12526 | +0,00013 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,12514 | +0,00062 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 10 HRK1,23 CHF
- 50 HRK6,13 CHF
- 100 HRK12,27 CHF
- 250 HRK30,67 CHF
- 500 HRK61,34 CHF
- 1.000 HRK122,68 CHF
- 5.000 HRK613,39 CHF
- 10.000 HRK1.226,77 CHF
- 1 CHF8,15 HRK
- 5 CHF40,76 HRK
- 10 CHF81,51 HRK
- 50 CHF407,57 HRK
- 100 CHF815,15 HRK
- 500 CHF4.075,74 HRK
- 1.000 CHF8.151,48 HRK
- 5.000 CHF40.757,41 HRK
- 10.000 CHF81.514,82 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 0,12268 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 8,151 HRK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,47%: thấp nhất 0,12222, cao nhất 0,12568, trung bình 0,12386 CHF cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.