Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang HRK

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 8,151 HRK1 HRK = 0,12268 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,957
Cao nhất
8,182
Trung bình
8,075
Thay đổi
+2,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20268,151−0,031 · −0,37%
23 thg 10, 20268,182+0,038 · +0,47%
22 thg 10, 20268,144+0,014 · +0,17%
21 thg 10, 20268,13−0,001 · −0,02%
20 thg 10, 20268,131−0,009 · −0,12%
19 thg 10, 20268,141+0,010 · +0,12%
18 thg 10, 20268,1310,000 · 0,00%
17 thg 10, 20268,131+0,019 · +0,23%
16 thg 10, 20268,112+0,012 · +0,14%
15 thg 10, 20268,10+0,021 · +0,26%
14 thg 10, 20268,079−0,014 · −0,17%
13 thg 10, 20268,093−0,002 · −0,03%
12 thg 10, 20268,096−0,007 · −0,08%
11 thg 10, 20268,102+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 20268,102+0,025 · +0,31%
9 thg 10, 20268,077+0,005 · +0,06%
8 thg 10, 20268,072+0,023 · +0,29%
7 thg 10, 20268,048−0,029 · −0,36%
6 thg 10, 20268,077−0,039 · −0,49%
5 thg 10, 20268,117+0,038 · +0,47%
4 thg 10, 20268,079+0,001 · +0,01%
3 thg 10, 20268,077+0,009 · +0,11%
2 thg 10, 20268,069+0,112 · +1,41%
1 thg 10, 20267,957−0,009 · −0,12%
30 thg 9, 20267,966+0,008 · +0,10%
29 thg 9, 20267,958−0,018 · −0,23%
28 thg 9, 20267,977−0,007 · −0,09%
27 thg 9, 20267,984+0,001 · +0,01%
26 thg 9, 20267,983−0,008 · −0,10%
25 thg 9, 20267,991

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF8,15 HRK
  • 5 CHF40,76 HRK
  • 10 CHF81,51 HRK
  • 50 CHF407,57 HRK
  • 100 CHF815,15 HRK
  • 500 CHF4.075,74 HRK
  • 1.000 CHF8.151,48 HRK
  • 5.000 CHF40.757,41 HRK
  • 10.000 CHF81.514,82 HRK
  • 10 HRK1,23 CHF
  • 50 HRK6,13 CHF
  • 100 HRK12,27 CHF
  • 250 HRK30,67 CHF
  • 500 HRK61,34 CHF
  • 1.000 HRK122,68 CHF
  • 5.000 HRK613,39 CHF
  • 10.000 HRK1.226,77 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 8,151 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 0,12268 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 7,957, cao nhất 8,182, trung bình 8,075 HRK cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.