Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HRK sang CAD

1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HRK = 0,20821 CAD1 CAD = 4,803 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20821
Cao nhất
0,21401
Trung bình
0,21171
Thay đổi
−2,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,20821−0,00005 · −0,02%
24 thg 10, 20260,20826−0,00022 · −0,11%
23 thg 10, 20260,20848−0,00096 · −0,46%
22 thg 10, 20260,20943−0,00012 · −0,06%
21 thg 10, 20260,20955−0,00015 · −0,07%
20 thg 10, 20260,2097−0,00077 · −0,37%
19 thg 10, 20260,21047−0,00048 · −0,23%
18 thg 10, 20260,210950,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,21095−0,00045 · −0,21%
16 thg 10, 20260,2114−0,00017 · −0,08%
15 thg 10, 20260,21157+0,00031 · +0,15%
14 thg 10, 20260,21126−0,00039 · −0,19%
13 thg 10, 20260,21165−0,00035 · −0,17%
12 thg 10, 20260,212−0,00001 · 0,00%
11 thg 10, 20260,21201+0,00007 · +0,03%
10 thg 10, 20260,21194−0,00001 · −0,01%
9 thg 10, 20260,21195−0,00014 · −0,07%
8 thg 10, 20260,2121+0,00006 · +0,03%
7 thg 10, 20260,21203−0,00035 · −0,16%
6 thg 10, 20260,21238+0,00035 · +0,17%
5 thg 10, 20260,21203−0,00086 · −0,40%
4 thg 10, 20260,21289+0,00005 · +0,02%
3 thg 10, 20260,21284+0,00053 · +0,25%
2 thg 10, 20260,21231−0,00170 · −0,79%
1 thg 10, 20260,21401+0,00046 · +0,22%
30 thg 9, 20260,21354−0,00039 · −0,18%
29 thg 9, 20260,21394+0,00006 · +0,03%
28 thg 9, 20260,21388+0,00004 · +0,02%
27 thg 9, 20260,21384+0,00003 · +0,01%
26 thg 9, 20260,21381+0,00030 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 HRK2,08 CAD
  • 50 HRK10,41 CAD
  • 100 HRK20,82 CAD
  • 250 HRK52,05 CAD
  • 500 HRK104,1 CAD
  • 1.000 HRK208,21 CAD
  • 5.000 HRK1.041,05 CAD
  • 10.000 HRK2.082,09 CAD
  • 1 CAD4,8 HRK
  • 5 CAD24,01 HRK
  • 10 CAD48,03 HRK
  • 50 CAD240,14 HRK
  • 100 CAD480,29 HRK
  • 500 CAD2.401,43 HRK
  • 1.000 CAD4.802,86 HRK
  • 5.000 CAD24.014,32 HRK
  • 10.000 CAD48.028,63 HRK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HRK sang CAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HRK = 0,20821 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 4,803 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HRK sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,48%: thấp nhất 0,20821, cao nhất 0,21401, trung bình 0,21171 CAD cho 1 HRK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.